dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ém

Words Containing "ém"

đạn ghém
ăn ghém
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
bố lém
bóng ném
cháy sém
chém
chém giết
Chém rắn
chết chém
ém dẹm
ém nhẹm
ghém
giấm ghém
gỏi ghém
gói ghém
hèn kém
kém
kém ăn
kém cạnh
kém cỏi
kém hèn
kém đi
kém mắt
kém sức
kém tai
kém vế
khí kém
lém
lém lém
lem lém
lém lỉnh
lém mép
máy chém
móm mém
ném
ném biên
ném đĩa
ném tạ
ném thia lia
ngoém
ngoem ngoém
đói kém
rau ghém
sém
sóm sém
sút kém
sút kém to
tém
thấp kém
thua kém
tóm tém
tốn kém
trém
trém mép
tróm trém
yếu kém
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...