émission

Học thuật
Thân thiện
émission

Une émission de télévision pour enfants passe sur l'écran.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phát ra; sự phát hành: Hành động đưa ra, tỏa ra hoặc phát hành một cái gì đó ra bên ngoài.
    • Sự phát xạ: (Trong vật lý) Hành động một vật thể phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.
    • Sự phát; buổi phát: Chương trình được truyền tải qua sóng phát thanh hoặc truyền hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'émission de gaz à effet de serre est un problème majeur. (Việc phát thải khí nhà kínhmột vấn đề lớn.)
    • J'ai regardé une émission intéressante sur les animaux hier soir. (Tôi đã xem một chương trình thú vị về động vật tối qua.)
    • L'émission de la nouvelle monnaie est prévue pour le mois prochain. (Việc phát hành tiền tệ mới được dự kiến vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Émission en direct": chương trình phát sóng trực tiếp.

    • La cérémonie sera une émission en direct. (Buổi lễ sẽmột chương trình phát sóng trực tiếp.)
  • "Émission de pensée": (hiếm dùng) sự phát ra/bộc lộ suy nghĩ.

    • Ses paroles étaient une pure émission de sa pensée intérieure. (Lời nói của anh ấysự bộc lộ thuần túy suy nghĩ nội tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Émettre (động từ): phát ra, phát sóng, phát hành.

    • La radio émet un signal. (Đài phát thanh phát ra một tín hiệu.)
  • Émissif/Émissive (tính từ): tính phát xạ.

    • Une surface émissive de chaleur. (Một bề mặt phát xạ nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Diffusion (sự phát sóng, truyền bá).
  • Production (sự sản xuất, tạo ra - trong ngữ cảnh chương trình).
  • Dégagement (sự tỏa ra, phát ra - như khí, nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "émettre").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "émission").

émission

Une émission de télévision pour enfants passe sur l'écran.

danh từ giống cái
  1. sự phát ra; sự phát hành
    • émission de rayons lumineux
      sự phát ra tia sáng
    • émission d'urine
      sự đái
    • émission de timbres-poste
      sự phát hành tem thư
  2. (vật lý) học sự phát xạ
  3. sự phát; buổi phát (phát thanh, truyền hình)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống