émule

Học thuật
Thân thiện
émule

Un émule de l'artiste peint un paysage dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thi đua: Một người tham gia vào cuộc thi đua, cạnh tranh để đạt được thành tích tương đương hoặc vượt qua người khác.
    • Người ngang hàng: Một ngườitài năng, địa vị hoặc thành tựu tương đương với người khác, thường được so sánh hoặc đặt cạnh nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a trouvé en lui un émule passionné. (Anh ấy đã tìm thấyanh ta một người thi đua đầy nhiệt huyết.)
    • Ces deux artistes sont considérés comme des émules. (Hai nghệ sĩ này được coi là những người ngang hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ mối quan hệ cạnh tranh hoặc so sánh tích cực dựa trên tài năng.
    • Elle cherchait un émule à sa hauteur pour progresser. ( ấy tìm kiếm một người thi đua xứng tầm để cùng tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Émulation (danh từ giống cái): Sự thi đua, sự ganh đua.
    • L'émulation entre les deux équipes était saine. (Sự thi đua giữa hai độilành mạnh.)
  • Émuler (động từ): Thi đua, cạnh tranh để bắt kịp hoặc vượt qua.
    • Il espère émuler les succès de son prédécesseur. (Anh ấy hy vọng thi đua để đạt được những thành công như người tiền nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rival (danh từ): Đối thủ, người cạnh tranh.
  • Pair (danh từ): Người ngang hàng, người cùng đẳng cấp.
  • Concurrent (danh từ): Người tranh đua, đối thủ cạnh tranh.
Lưu ý
  • Từ émule mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. thường nhấn mạnh đến sự ngang tài, ngang sức hơn là sự đối đầu quyết liệt.
émule

Un émule de l'artiste peint un paysage dans son atelier.

danh từ
  1. (văn học) người thi đua
  2. (nghĩa rộng) người ngang hàng

Từ chứa "émule"