énouer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhổ gút (cho vải, dạ, len): Hành động làm cho một nút thắt, một cục vón (thường xuất hiện trên vải, len, dạ) biến mất bằng cách gỡ ra, tách ra từng sợi một.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a réussi à énouer la laine emmêlée. ( ấy đã thành công nhổ gút cho sợi len bị rối.)
    • Après le lavage, il faut énouer le pull pour qu'il redevienne lisse. (Sau khi giặt, cần phải nhổ gút cho chiếc áo len để trở nên phẳng phiu trở lại.)
    • Cette vieille étoffe est pleine de nœuds ; énouer-la prendra du temps. (Tấm vải này đầy những cục vón; việc nhổ gút cho sẽ mất thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngành dệt may: Thuật ngữ chuyên môn chỉ công đoạn xử lý, làm phẳng bề mặt vải, len sau khi sản xuất hoặc sau một thời gian sử dụng bị vón cục.
    • Avant la teinture, il est essentiel d'énouer le tissu. (Trước khi nhuộm, việc nhổ gút cho vảiđiều cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénouer (ngoại động từ): Cởi nút thắt, tháo gỡ (một vấn đề, một tình huống phức tạp). Từ này thông dụng hơn có nghĩa rộng hơn.
    • dénouer une crise (tháo gỡ một cuộc khủng hoảng)
  • Démêler (ngoại động từ): Chải, gỡ rối (tóc, len).
    • démêler les cheveux (gỡ rối tóc)
Từ đồng nghĩa
  • Défaire les nœuds (cụm động từ): tháo các nút thắt.
  • Lisser (động từ): làm phẳng, làm láng (nhưng không nhấn mạnh vào việc gỡ từng nút thắt như énouer).
Lưu ý
  • Từ énouer ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng démêler (cho tóc, len) hoặc các cách diễn đạt mô tả như (loại bỏ các nút thắt).
  • Énouer chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn liên quan đến vải vóc, dệt may hoặc như một từ cổ, văn chương.
ngoại động từ
  1. nhổ gút (cho vải, dạ, len)

Từ gần giống

Từ chứa "énouer"