épinière

Học thuật
Thân thiện
épinière

La moelle épinière est protégée par la colonne vertébrale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) cột sống: Từ này mô tả những liên quan đến cột sống, phần xương trung tâm chạy dọc theo lưng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La moelle épinière est protégée par la colonne vertébrale. (Tủy sống được bảo vệ bởi cột sống.)
    • C'est une douleur d'origine épinière. (Đómột cơn đau nguồn gốc từ cột sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moelle épinière": Tủy sống. Đâythuật ngữ giải phẫu học chỉ phần thần kinh trung ương nằm trong ống sống.
    • Une lésion de la moelle épinière peut être très grave. (Một tổn thương tủy sống có thể rất nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Épine (danh từ): Gai, xương sống.
    • Faire à quelqu'un un procès en épine dorsale. (Kiện ai đó về tội... cột sống - thành ngữ hài hước, không thật, dùng để minh họa từ gốc).
  • Rachidien/ne (tính từ): (Thuộc) cột sống. Đâytừ đồng nghĩa chuyên môn hơn với "épinière".
    • Le canal rachidien. (Ống sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Rachidien (adj): (thuộc) cột sống.
  • Vertébral (adj): (thuộc) đốt sống, cột sống (nhấn mạnh vào các đốt xương riêng lẻ).
Lưu ý
  • Từ "épinière" hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ cố định "moelle épinière" (tủy sống). Rất hiếm khi thấy đứng độc lập.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong lĩnh vực y học giải phẫu học.
épinière

La moelle épinière est protégée par la colonne vertébrale.

tính từ
  1. (thuộc) cột sống
    • Moelle épinère
      (giải phẫu) tủy sống

Từ chứa "épinière"