éprouvé

Học thuật
Thân thiện
éprouvé

Une famille éprouvée se soutient après une tempête.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được thử thách, đã được kiểm nghiệm: Chỉ một người, vật, hoặc ý tưởng đã trải qua thử thách chứng minh được độ tin cậy, giá trị hoặc sức mạnh.
    • Đã chịu đau khổ, đã trải qua gian khó: Chỉ trạng thái của một người đã phải trải qua nhiều đau khổ, mất mát hoặc khó khăn trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une méthode éprouvée. (Đómột phương pháp đã được kiểm nghiệm.)
    • Un moteur éprouvé par des années d'utilisation. (Một động cơ đã được thử thách qua nhiều năm sử dụng.)
    • Une famille éprouvée par la guerre. (Một gia đình đã chịu đau khổ chiến tranh.)
    • Son visage portait les marques d'un homme éprouvé. (Khuôn mặt anh ấy mang những dấu ấn của một người đàn ông đã trải qua gian khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'épreuve": Có thể được dùng trong các cụm từ tương tự để chỉ khả năng chống chịu.
    • Un matériau à l'épreuve du feu. (Một vật liệu chịu lửa.)
  • "Mettre à l'épreuve": (Động từ) Thử thách, kiểm tra.
    • Cette situation difficile met notre amitié à l'épreuve. (Tình huống khó khăn này đang thử thách tình bạn của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Éprouver (động từ): Cảm thấy, trải qua (một cảm xúc, một cảm giác); thử thách, kiểm tra.
    • Éprouver de la joie. (Cảm thấy niềm vui.)
    • Éprouver une machine. (Thử nghiệm một cỗ máy.)
  • Épreuve (danh từ): Sự thử thách, cuộc thử nghiệm; bài thi; nỗi đau khổ.
    • Les épreuves de la vie. (Những thử thách của cuộc đời.)
    • Une épreuve sportive. (Một cuộc thi đấu thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Testé: Đã được thử nghiệm.
  • Expérimenté: Có kinh nghiệm, đã trải qua.
  • Meurtri: Bị tổn thương, bị dày (về tinh thần).
  • Affligé: Đau buồn, đau khổ.
Thành ngữ liên quan
  • "Un cœur éprouvé": Một trái tim đã từng đau khổ, đã trải qua nhiều thương tổn trong tình cảm.
  • "Une foi éprouvée": Một niềm tin đã được tôi luyện, thử thách vẫn vững vàng.
éprouvé

Une famille éprouvée se soutient après une tempête.

tính từ
  1. đã được thử thách
  2. (đã chịu) đau khổ
    • Vie éprouvée
      cuộc đời đau khổ

Từ gần giống