épuré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được lọc trong, đã được làm sạch: Chỉ trạng thái của một chất lỏng hoặc vật chất đã được loại bỏ tạp chất để trở nên trong sạch hơn.
- (Nghĩa bóng) Đã được sửa cho trong sáng hơn, đã trở nên thuần khiết hơn: Dùng để miêu tả một phong cách, ngôn ngữ, hình dáng, hoặc ý tưởng đã được tinh lọc, đơn giản hóa để đạt đến sự tinh tế, thanh thoát và tinh khiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau épurée est propre à la consommation. (Nước đã lọc trong thì sạch để uống.)
- Son style d'écriture est très épuré, sans fioritures inutiles. (Phong cách viết của anh ấy rất tinh lọc, không có những điểm trang trí không cần thiết.)
- L'architecture de ce bâtiment est d'une ligne épurée. (Kiến trúc của tòa nhà này có đường nét thanh thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une esthétique épurée": Một quan niệm thẩm mỹ tối giản, thanh thoát, nhấn mạnh vào sự thuần khiết của hình thức.
- Ce designer est connu pour son esthétique épurée. (Nhà thiết kế này nổi tiếng với quan niệm thẩm mỹ tối giản.)
"Un visage aux traits épurés": Một khuôn mặt có những đường nét thanh thoát, sắc nét và tinh tế.
- La mannequin a un visage aux traits épurés. (Người mẫu có một khuôn mặt với những đường nét thanh thoát.)
Biến thể và từ gần giống
Épurer (động từ): lọc trong, làm sạch; thanh lọc, tinh lọc.
- Il faut épurer l'eau avant de la boire. (Phải lọc nước trước khi uống.)
- L'auteur a épuré son texte. (Tác giả đã tinh lọc văn bản của mình.)
Épure (danh từ giống cái): bản vẽ kỹ thuật, hình chiếu; (nghĩa bóng) hình mẫu lý tưởng, đơn giản hóa.
- L'épure d'un bâtiment. (Bản vẽ kỹ thuật của một tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Purifié: đã được thanh lọc, tinh chế.
- Dépouillé: đã được lược bỏ, tối giản (nhấn mạnh sự loại bỏ phần thừa).
- Sobre: giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ.
Từ trái nghĩa
- Impur: không tinh khiết, có tạp chất.
- Orné: được trang trí, có điểm xuyết.
- Chargé: rườm rà, nặng nề, có nhiều chi tiết.
tính từ
- đã lọc trong, đã làm sạch
- (nghĩa bóng) đã được sửa trong sáng hơn (câu văn..); đã thành thuần khiết hơn