épure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bản vẽ kỹ thuật, bản vẽ chi tiết: "Épure" là một bản vẽ kỹ thuật, thường thể hiện một công trình xây dựng, một cỗ máy hoặc một bộ phận phức tạp với các đường nét, tỷ lệ và kích thước chính xác, được sử dụng để hướng dẫn thi công hoặc chế tạo.
- Bản phác thảo tỉ lệ, bản vẽ thu nhỏ: Nó cũng có thể chỉ một bản vẽ hoặc sơ đồ được thu nhỏ theo tỷ lệ, trình bày các nguyên tắc cơ bản hoặc cấu trúc chính của một đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'architecte a présenté l'épure de la nouvelle façade. (Kiến trúc sư đã trình bày bản vẽ chi tiết của mặt tiền mới.)
- Avant de construire la machine, il faut d'abord en dessiner l'épure. (Trước khi chế tạo cỗ máy, trước tiên phải vẽ bản vẽ kỹ thuật của nó.)
- L'épure sur le papier semblait simple, mais la réalisation fut complexe. (Bản vẽ trên giấy có vẻ đơn giản, nhưng việc thực hiện lại phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tirer une épure": vẽ ra một bản vẽ kỹ thuật, lập một sơ đồ chi tiết.
- Il a passé la nuit à tirer l'épure du mécanisme. (Anh ấy đã thức cả đêm để vẽ bản vẽ chi tiết của cơ cấu.)
Dans un sens figuré (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để chỉ một kế hoạch, một dự án được phác thảo rõ ràng và chi tiết.
- Son projet n'est encore qu'une épure, il manque les détails pratiques. (Dự án của anh ta mới chỉ là một bản phác thảo, nó còn thiếu các chi tiết thực tế.)
Biến thể và từ liên quan
- Épurer (động từ): làm tinh khiết, lọc bỏ; trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể hiểu là tinh chỉnh, làm cho bản vẽ trở nên rõ ràng và chính xác hơn.
- Dessin technique (danh từ giống đực): bản vẽ kỹ thuật (từ đồng nghĩa chung).
- Plan (danh từ giống đực): bản vẽ, sơ đồ, mặt bằng (thường dùng trong xây dựng và kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
- Plan (n.m): bản vẽ, sơ đồ.
- Schéma (n.m): sơ đồ, biểu đồ.
- Dessin d'exécution (n.m): bản vẽ thi công.
Các cụm từ liên quan
- Travail d'épure: công việc vẽ kỹ thuật, công việc lập bản vẽ chi tiết.
- Son métier est le travail d'épure pour un bureau d'études. (Nghề của anh ấy là vẽ kỹ thuật cho một văn phòng thiết kế.)
Thành ngữ liên quan
- Être clair comme une épure: rõ ràng, minh bạch như một bản vẽ (dùng để nói về một ý tưởng hoặc lời giải thích rất dễ hiểu).
- Ses explications sont claires comme une épure. (Những giải thích của anh ấy rõ ràng minh bạch.)
danh từ giống cái
- bản vẽ (một công trình xây dựng, một cỗ máy...)