équilibré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cân bằng, thăng bằng: Trạng thái ổn định, không nghiêng lệch, có sự hài hòa giữa các yếu tố hoặc lực lượng.
- Cân đối, hài hòa: Có sự phù hợp, tương xứng và điều độ trong tính cách, tinh thần hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un régime alimentaire équilibré est essentiel pour la santé. (Một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết cho sức khỏe.)
- Il a un jugement très équilibré. (Anh ấy có một sự phán đoán rất cân đối/hài hòa.)
- La balance est enfin équilibrée. (Cái cân cuối cùng đã thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être bien équilibré": Có tinh thần ổn định, lành mạnh.
- Malgré les épreuves, elle est restée une personne bien équilibrée. (Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn là một người có tinh thần rất ổn định.)
"Budget équilibré": Ngân sách cân đối (thu bằng chi).
- La mairie a présenté un budget équilibré pour l'année prochaine. (Tòa thị chính đã trình bày một ngân sách cân đối cho năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
Équilibrer (động từ): Cân bằng, làm cho thăng bằng.
- Il faut équilibrer les charges sur les deux côtés. (Cần phải cân bằng tải trọng trên hai bên.)
Équilibre (danh từ): Sự cân bằng, thế thăng bằng.
- Le funambule garde un équilibre parfait. (Người đi trên dây giữ được một thế thăng bằng hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Stable: Ổn định, vững vàng.
- Harmonieux: Hài hòa.
- Proportionné: Cân xứng, tương xứng.
Từ trái nghĩa
- Déséquilibré: Mất cân bằng, không ổn định.
- Instable: Bất ổn, không vững.
- Excessif: Thái quá, quá mức.
tính từ
- cân bằng, thăng bằng
- cân đối hài hòa
- Esprit équilibrétinh thần cân đối hài hòa