équilibré

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cân bằng, thăng bằng: Trạng thái ổn định, không nghiêng lệch, sự hài hòa giữa các yếu tố hoặc lực lượng.
    • Cân đối, hài hòa: sự phù hợp, tương xứng điều độ trong tính cách, tinh thần hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un régime alimentaire équilibré est essentiel pour la santé. (Một chế độ ăn uống cân bằngđiều cần thiết cho sức khỏe.)
    • Il a un jugement très équilibré. (Anh ấy có một sự phán đoán rất cân đối/hài hòa.)
    • La balance est enfin équilibrée. (Cái cân cuối cùng đã thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien équilibré": tinh thần ổn định, lành mạnh.

    • Malgré les épreuves, elle est restée une personne bien équilibrée. (Bất chấp những thử thách, ấy vẫnmột người tinh thần rất ổn định.)
  • "Budget équilibré": Ngân sách cân đối (thu bằng chi).

    • La mairie a présenté un budget équilibré pour l'année prochaine. (Tòa thị chính đã trình bày một ngân sách cân đối cho năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Équilibrer (động từ): Cân bằng, làm cho thăng bằng.

    • Il faut équilibrer les charges sur les deux côtés. (Cần phải cân bằng tải trọng trên hai bên.)
  • Équilibre (danh từ): Sự cân bằng, thế thăng bằng.

    • Le funambule garde un équilibre parfait. (Người đi trên dây giữ được một thế thăng bằng hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Stable: Ổn định, vững vàng.
  • Harmonieux: Hài hòa.
  • Proportionné: Cân xứng, tương xứng.
Từ trái nghĩa
  • Déséquilibré: Mất cân bằng, không ổn định.
  • Instable: Bất ổn, không vững.
  • Excessif: Thái quá, quá mức.
tính từ
  1. cân bằng, thăng bằng
  2. cân đối hài hòa
    • Esprit équilibré
      tinh thần cân đối hài hòa