équilibre

Học thuật
Thân thiện
équilibre

L'enfant marche en équilibre sur une poutre basse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thăng bằng; sự cân bằng: Trạng thái ổn định của một vật khi các lực tác động lên triệt tiêu lẫn nhau, hoặc trạng thái ổn định chung.
    • Sự cân đối hài hòa: Trạng thái hài hòa, ổn định trong các hoạt động tinh thần, cảm xúc hoặc trong một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le funambule garde un équilibre parfait sur la corde. (Người đi trên dây giữ được sự thăng bằng hoàn hảo trên sợi dây.)
    • Il faut trouver un équilibre entre le travail et la vie personnelle. (Cần tìm ra sự cân bằng giữa công việc cuộc sống cá nhân.)
    • Après le choc, elle a mis du temps à retrouver son équilibre émotionnel. (Sau sốc, ấy đã mất một thời gian để lấy lại sự cân bằng cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en équilibre": ở trạng thái cân bằng.

    • Le vase est en équilibre précaire au bord de la table. (Chiếc bình đangthế cân bằng không vững trên mép bàn.)
  • "Trouver son équilibre": tìm thấy sự cân bằng của bản thân (thể chất hoặc tinh thần).

    • Ce sport m'a aidé à trouver mon équilibre. (Môn thể thao này đã giúp tôi tìm thấy sự cân bằng của bản thân.)
  • "Perdre l'équilibre": mất thăng bằng.

    • Attention à la marche, ne perds pas l'équilibre ! (Cẩn thận bậc thềm, đừng để mất thăng bằng!)
Biến thể từ gần giống
  • Équilibrer (động từ): làm cho cân bằng, giữ thăng bằng.

    • Il faut équilibrer le budget. (Cần phải cân đối ngân sách.)
  • Équilibré (tính từ): cân bằng, điều hòa.

    • C'est une personne très équilibrée. (Đómột người rất cân bằng/ đầu óc điều hòa.)
  • Déséquilibre (danh từ): sự mất cân bằng.

    • un déséquilibre hormonal (sự mất cân bằng nội tiết tố)
Từ đồng nghĩa
  • Stabilité: sự ổn định.
  • Harmonie: sự hài hòa.
  • Juste milieu: điểm trung dung, thế quân bình.
Các cụm từ liên quan
  • Équilibre des forces: thế cân bằng lực lượng.

    • L'équilibre des forces a empêché la guerre. (Thế cân bằng lực lượng đã ngăn chặn được chiến tranh.)
  • Équilibre budgétaire: sự cân đối ngân sách.

    • Le gouvernement cherche à atteindre l'équilibre budgétaire. (Chính phủ tìm cách đạt được sự cân đối ngân sách.)
  • Équilibre alimentaire: chế độ ăn uống cân bằng.

    • Pour être en bonne santé, il faut avoir un équilibre alimentaire. (Để sức khỏe tốt, cần có một chế độ ăn uống cân bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tenir en équilibre: giữthế thăng bằng (một cách khó khăn).

    • Il tenait tous ses dossiers en équilibre dans ses bras. (Anh ấy ôm tất cả hồ sơ trong taymột thế thăng bằng chênh vênh.)
  • Faire contre-poids / Faire équilibre à: làm đối trọng, cân bằng lại.

    • Ses arguments font équilibre à ceux de l'opposition. (Những lập luận của anh ta làm đối trọng với những lập luận của phe đối lập.)
équilibre

L'enfant marche en équilibre sur une poutre basse.

danh từ giống đực
  1. sự thăng bằng; sự cân bằng
    • équilibre stable
      cân bằng bền
  2. thế quân bình
    • équilibre politique
      thế quân bình về chính trị
  3. sự cân đối hài hòa (về hoạt động tinh thần)