équipe

Học thuật
Thân thiện
équipe

L'équipe de football s'entraîne sur le terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kíp, đội, nhóm làm việc: Một nhóm người cùng làm việc với nhau, thường để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.
    • Đội thể thao: Một nhóm vận động viên thi đấu cùng nhau trong một môn thể thao.
    • Tinh thần đồng đội: Tinh thần hợp tác hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm.
    • (Thân mật) Bọn, nhóm: Cách nói thân mật để chỉ một nhóm bạn hoặc người quen.
    • (Từ ) Đội thuyền: Nhóm thuyền viên trên một con tàu, thường cùng thuộc về một chủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une équipe d'ouvriers construit la route. (Một kíp thợ đang xây dựng con đường.)
    • L'équipe de France a remporté le match. (Đội tuyển Pháp đã thắng trận đấu.)
    • Le succès du projet dépend de l'esprit d'équipe. (Thành công của dự án phụ thuộc vào tinh thần đồng đội.)
    • Toute notre équipe va au cinéma ce soir. (Cả bọn chúng tôi sẽ đi xem phim tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire équipe avec quelqu'un": Hợp tác, kết thành một đội với ai đó.

    • Pour ce projet, je vais faire équipe avec mon collègue. (Cho dự án này, tôi sẽ hợp tác với đồng nghiệp của tôi.)
  • "Travailler en équipe": Làm việc theo nhóm.

    • Dans cette entreprise, on apprend à travailler en équipe. (Ở công ty này, người ta học cách làm việc theo nhóm.)
  • "Être un bon joueur d'équipe": Là một người biết chơi đồng đội, biết hợp tác tốt.

    • Il est très apprécié car c'est un bon joueur d'équipe. (Anh ấy được đánh giá cao vì là một người chơi đồng đội tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Équipier/Équipière (danh từ): Thành viên trong đội, đồng đội.

    • Chaque équipier a un rôle précis. (Mỗi đồng đội có một vai trò cụ thể.)
  • Équiper (động từ): Trang bị.

    • Il faut équiper le laboratoire de nouveaux instruments. (Cần phải trang bị cho phòng thí nghiệm những dụng cụ mới.)
  • Coéquipier/Coéquipière (danh từ): Đồng đội (nhấn mạnh sự cùng chung một đội).

    • Ses coéquipiers le soutiennent toujours. (Những đồng đội của anh ấy luôn ủng hộ anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Groupe (nhóm): Chỉ một tập hợp người nói chung.
  • Bande (băng, nhóm): Thường dùng cho nhóm bạn thân hoặc theo nghĩa tiêu cực (băng đảng).
  • Collectif (tập thể): Nhấn mạnh tính chất tập thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "équipe". Các cách diễn đạt thường dùng đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Esprit d'équipe: Tinh thần đồng đội.

    • Cette entreprise valorise beaucoup l'esprit d'équipe. (Công ty này rất coi trọng tinh thần đồng đội.)
  • Jeu d'équipe: Lối chơi đồng đội (trong thể thao).

    • Ils ont gagné grâce à un excellent jeu d'équipe. (Họ đã thắng nhờ một lối chơi đồng đội xuất sắc.)
équipe

L'équipe de football s'entraîne sur le terrain.

danh từ giống cái
  1. kíp, đội
    • Une équipe d'ouvriers
      một kíp thợ
    • L'équipe de nuit
      kíp làm đêm
    • équipe de football
      đội bóng đá
    • Esprit d'équipe
      tinh thần đồng đội
  2. (thân mật) bọn, nhóm
  3. (từ , nghĩa ) đội thuyền (cùng chủ)