éraillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giạt sợi, sờn, rách: Dùng để mô tả vải, vóc hoặc vật liệu dệt bị mòn, sờn, khiến các sợi bị tách ra hoặc rời rạc.
- Khàn, khản: Dùng để mô tả giọng nói bị khàn, không còn trong trẻo, thường do mệt mỏi, bệnh tật hoặc nói nhiều.
- Có tia máu: Dùng để mô tả mắt bị đỏ, có các vệt máu nhỏ trong lòng trắng, thường do mệt mỏi, khóc nhiều hoặc kích ứng.
Ví dụ sử dụng
Về vải vóc:
- Il portait un vieux jean éraillé aux genoux. (Anh ấy mặc một chiếc quần jean cũ đã giạt sợi ở đầu gối.)
- Les bords du tapis sont éraillés. (Các mép của tấm thảm bị sờn.)
Về giọng nói:
- Après le concert, elle avait la voix éraillée. (Sau buổi hòa nhạc, cô ấy bị khàn giọng.)
- Il a répondu d'une voix éraillée par la fatigue. (Anh ấy trả lời bằng một giọng khàn vì mệt mỏi.)
Về đôi mắt:
- À force de pleurer, elle avait les yeux éraillés. (Vì khóc nhiều, cô ấy có đôi mắt đỏ ngầu.)
- Une nuit blanche lui donne un regard éraillé. (Một đêm thức trắng khiến anh ta có cái nhìn mệt mỏi với đôi mắt đỏ ngầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir l'oeil éraillé": Có mắt đỏ ngầu, có tia máu trong mắt. Cụm từ này thường mô tả dấu hiệu của sự kiệt sức, đau khổ hoặc bệnh tật.
- Le manque de sommeil lui donne l'oeil éraillé. (Thiếu ngủ khiến anh ta mắt đỏ ngầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Érailler (động từ): Làm giạt sợi, làm sờn; làm khàn giọng.
- Érailler un tissu. (Làm giạt sợi một tấm vải.)
- Crier trop fort peut érailler la voix. (La hét quá to có thể làm khàn giọng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la voix: Enroué (khàn), cassé (vỡ giọng).
- Pour le tissu: Usé (mòn), effiloché (tưa sợi), déchiré (rách).
- Pour les yeux: Rouge (đỏ), injecté de sang (đầy máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "éraillé")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "éraillé")
tính từ
- giạt sợi
- Fichu éraillékhăn choàng giạt sợi
- khàn, khản
- Voix érailléegiọng khàn
- avoir l'oeil éraillémắt có tia máu