arille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Áo hạt: Một cấu trúc phụ, thường có màu sắc sặc sỡ và có thịt, bao bọc một phần hoặc toàn bộ hạt của một số loài thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'arille rouge vif de la graine de l'if attire les oiseaux. (Áo hạt màu đỏ tươi của hạt cây thủy tùng thu hút các loài chim.)
- L'arille est une excroissance qui se développe à partir du funicule. (Áo hạt là một phần phát triển ra từ cuống noãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arille charnu": áo hạt mọng thịt.
- La muscade est en réalité la graine entourée de son arille charnu séché. (Nhục đậu khấu thực chất là hạt được bao quanh bởi áo hạt mọng thịt đã được phơi khô của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Arillé, arillée (tính từ): có áo hạt.
- Une graine arillée. (Một hạt có áo hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Tégument accessoire: lớp vỏ phụ (thuật ngữ mô tả chung).
- Élatérosome: thể đàn hồi (một dạng cấu trúc tương tự ở một số hạt, nhưng chức năng chính là phát tán).
Ghi chú
- Thuật ngữ "arille" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, mô tả hình thái học hoặc phân loại học. Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương chính xác là "áo hạt".
danh từ giống đực
- (thực vật học) áo hạt