orale

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Thuộc về miệng, bằng miệng: Dạng tính từ giống cái của "oral", dùng để mô tả những liên quan đến miệng, hoặc được thực hiện thông qua lời nói.
    • Trong lĩnh vực giáo dục: Chỉ một phần thi hoặc đánh giá được thực hiện thông qua hình thức nói, đối lập với hình thức viết (écrit).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • L’hygiène orale est très importante. (Vệ sinh răng miệngrất quan trọng.)
    • Elle a une tradition orale très riche. ( ấy có một truyền thống truyền miệng rất phong phú.)
    • L’épreuve orale de l’examen aura lieu demain. (Phần thi vấn đáp của kỳ thi sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tradition orale": truyền thống truyền miệng, chỉ những câu chuyện, kiến thức được truyền từ đời này sang đời khác bằng lời nói.

    • Cette histoire nous vient de la tradition orale. (Câu chuyện này đến với chúng ta từ truyền thống truyền miệng.)
  • "Contraception orale": biện pháp tránh thai đường uống.

    • La pilule est une méthode de contraception orale. (Thuốc viênmột phương pháp tránh thai đường uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Oral (tính từ giống đực): cùng nghĩa, nhưngdạng giống đực. Ví dụ: (một kỳ thi vấn đáp).
  • Oralement (trạng từ): Một cách bằng miệng, bằng lời nói.
    • La réponse a été donnée oralement. (Câu trả lời đã được đưa ra bằng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Verbale (adj): Bằng lời, thuộc về lời nói (thường nhấn mạnh vào hình thức ngôn từ hơn là phương tiện).
  • Parlée (adj): (Ngôn ngữ) nói, đã được phát ra thành lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "orale")

tính từ giống cái
  1. xem oral