éteint

Học thuật
Thân thiện
éteint

La bougie est éteinte sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã tắt, không còn cháy: Dùng để mô tả một ngọn lửa, ánh sáng hoặc thiết bị điện đã ngừng hoạt động.
    • Tàn lụi, yếu đi, dịu đi: Dùng để mô tả một thứ đó đã mất đi sức sống, cường độ hoặc sự rực rỡ ban đầu.
    • Lờ đờ, không còn sáng: Thường dùng để mô tả đôi mắt thiếu sức sống, ánh nhìn mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le feu est éteint. (Ngọn lửa đã tắt.)
    • La lumière était éteinte quand je suis rentré. (Đèn đã tắt khi tôi về nhà.)
    • Ses espoirs sont éteints. (Những hy vọng của anh ấy đã tàn lụi.)
    • Il a des yeux éteints. (Anh ta đôi mắt lờ đờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voix éteinte": Giọng nói yếu ớt, nghẹn ngào, thể hiện sự xúc động hoặc kiệt sức.

    • Elle a répondu d'une voix éteinte. ( ấy đã trả lời bằng một giọng nói nghẹn ngào.)
  • "Chaux éteinte": Một thuật ngữ hóa học/kỹ thuật chỉ vôi tôi (calcium hydroxide), là sản phẩm của việc cho vôi sống (chaux vive) tác dụng với nước.

    • On utilise de la chaux éteinte pour le jardinage. (Người ta sử dụng vôi tôi để làm vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Éteindre (động từ): Tắt, dập tắt.

    • Il faut éteindre la lumière. (Phải tắt đèn đi.)
  • Extinction (danh từ): Sự tắt, sự dập tắt; sự tuyệt chủng.

    • L'extinction des feux est obligatoire. (Việc tắt hết đènbắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Éteint (sens "tắt"): Mort (chết, tắt), inactif (không hoạt động).
  • Éteint (sens "yếu đi"): Affaibli (suy yếu), amorti (giảm bớt), fané (phai nhạt, tàn).
Từ trái nghĩa
  • Allumé: Được thắp sáng, đang cháy.
  • Vif: Sống động, mạnh mẽ, sáng (màu sắc).
éteint

La bougie est éteinte sur la table.

tính từ
  1. tắt (đi)
  2. tàn đi; dịu đi, yếu đi; lờ đờ
    • Voix éteinte
      giọng yếu đi, giọng nghẹn ngào
    • Yeux éteints
      cặp mắt lờ đờ
    • chaux éteinte
      vôi tôi
    • étain

Từ đồng âm