étrange

Học thuật
Thân thiện
étrange

Une étrange lumière verte apparaît dans le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kỳ lạ, lạ thường: Dùng để mô tả một người, sự vật, sự việc hoặc tình huống gây ra cảm giác ngạc nhiên, tò mò hoặc khó hiểu khác biệt, không bình thường hoặc không quen thuộc.
    • Xa lạ, không quen thuộc: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ cái gì đó đến từ nơi khác, không thuộc về nơi này.
  2. Danh từ giống đực (thường dùng với mạo từ xác định "l'étrange"):

    • Cái kỳ lạ, điều lạ thường: Dùng để chỉ bản thân khái niệm về sự kỳ lạ, hoặc một sự kiện, hiện tượng cụ thể mang tính chất kỳ lạ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • J'ai entendu un étrange bruit venant du grenier. (Tôi nghe thấy một tiếng động lạ phát ra từ gác mái.)
    • Il a une étrange habitude de collectionner des cailloux. (Anh ấy có một thói quen kỳ lạsưu tầm những viên sỏi.)
    • C'est une sensation étrange de revenir dans sa ville natale après vingt ans. (Đómột cảm giác lạ lùng khi trở về thành phố quê hương sau hai mươi năm.)
  • Danh từ giống đực:

    • Cet artiste est fasciné par l'étrange et le surnaturel. (Nghệ sĩ này bị cuốn hút bởi cái kỳ lạ siêu nhiên.)
    • Il est attiré par l'étrange de cette histoire. (Anh ta bị thu hút bởi điều kỳ lạ trong câu chuyện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'étrange": Một cách diễn đạt trang trọng, có nghĩa là "một cách kỳ lạ", "thật lạ".
    • À l'étrange, personne ne sembla remarquer son absence. (Thật lạ, dường như không ai để ý đến sự vắng mặt của anh ta.)
  • "Il est étrange que + subjonctif": Thật là lạ/kỳ lạ khi ... (Cấu trúc này đòi hỏi động từmệnh đề sau phải chiathức ).
    • Il est étrange qu'il ne nous ait pas encore répondu. (Thật lạanh ấy vẫn chưa trả lời chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Étrangement (phó từ): Một cách kỳ lạ.
    • La maison était étrangement silencieuse. (Ngôi nhà lạ lùng im ắng.)
  • Étrangeté (danh từ giống cái): Sự kỳ lạ, tính chất kỳ lạ; một điều kỳ lạ.
    • L'étrangeté de son comportement nous inquiète. (Sự kỳ lạ trong hành vi của anh ta khiến chúng tôi lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bizarre: Kỳ cục, lạ lùng (nhấn mạnh vào sự khác thường, đôi khi gây khó chịu).
  • Curieux: Lạ, tò mò (có thể mang sắc thái gây tò mò, thú vị).
  • Insolite: Khác thường, hiếm thấy (nhấn mạnh vào sự không phổ biến, không theo thông lệ).
  • Mystérieux: Bí ẩn (nhấn mạnh vào việc khó giải thích, khó hiểu).
Từ trái nghĩa
  • Normal: Bình thường.
  • Habituel: Quen thuộc, thông thường.
  • Ordinaire: Thông thường, tầm thường.
  • Familier: Quen thuộc, thân thuộc.
Thành ngữ liên quan
  • Drôle d'idée: (Ý nghĩ kỳ cục) – Cụm từ thông dụng có nghĩa tương tự "une idée étrange".
    • C'est une drôle d'idée de partir en randonnée sous la pluie. (Thật là một ý nghĩ kỳ cục khi đi bộ đường dài dưới trời mưa.)
étrange

Une étrange lumière verte apparaît dans le ciel nocturne.

tính từ
  1. lạ thường
    • Une étrange nouvelle
      một tin lạ thường
danh từ giống đực
  1. cái lạ thường, điều lạ thường