évasé

Học thuật
Thân thiện
évasé

La robe a une jupe évasée qui tourne quand elle danse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Loe miệng, loe ra: Dùng để mô tả một vật hình dạng mở rộng dần ra ở phần cuối, giống như cái loa. Đâynghĩa phổ biến nhất.
    • Mở rộng, phình ra: Có thể dùng để mô tả một không gian hoặc hình dạng mở rộng ra so với điểm bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce vase a une forme évasée. (Chiếc bình này hình dạng loe ra.)
    • Elle portait une jupe évasée très élégante. ( ấy mặc một chiếc váy xòe rất thanh lịch.)
    • L'embouchure de la trompette est évasée. (Miệng loa của cây kèn trumpet dạng loe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành may mặc, évasé thường dùng để mô tả kiểu dáng quần áo (như váy, tay áo) xòe rộng ra từ một điểm thắt chặt.
  • Trong kiến trúc hoặc thiết kế, từ này có thể mô tả các cột trụ hoặc đường ống mở rộngmột đầu.
Biến thể từ gần giống
  • Évasement (danh từ): Sự loe ra, phần được mở rộng.
    • L'évasement du tuyau permet un meilleur écoulement. (Phần loe của ống cho phép dòng chảy tốt hơn.)
  • S'évaser (động từ phản thân): Loe ra, mở rộng ra.
    • La route s'évase à l'entrée du village. (Con đường mở rộng ra ở lối vào làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Élargi: được mở rộng.
  • Épanoui: nở rộng (thường dùng cho hoa hoặc theo nghĩa bóng).
  • En forme d'entonnoir: hình phễu.
Từ trái nghĩa
  • Rétreint: thắt lại, thu hẹp.
  • Cylindrique: dạng hình trụ (đều đặn, không loe).
évasé

La robe a une jupe évasée qui tourne quand elle danse.

tính từ
  1. loe miệng, loe ra

Từ trái nghĩa

Từ gần giống