évasé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Loe miệng, loe ra: Dùng để mô tả một vật có hình dạng mở rộng dần ra ở phần cuối, giống như cái loa. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Mở rộng, phình ra: Có thể dùng để mô tả một không gian hoặc hình dạng mở rộng ra so với điểm bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce vase a une forme évasée. (Chiếc bình này có hình dạng loe ra.)
- Elle portait une jupe évasée très élégante. (Cô ấy mặc một chiếc váy xòe rất thanh lịch.)
- L'embouchure de la trompette est évasée. (Miệng loa của cây kèn trumpet có dạng loe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành may mặc, évasé thường dùng để mô tả kiểu dáng quần áo (như váy, tay áo) xòe rộng ra từ một điểm thắt chặt.
- Trong kiến trúc hoặc thiết kế, từ này có thể mô tả các cột trụ hoặc đường ống mở rộng ở một đầu.
Biến thể và từ gần giống
- Évasement (danh từ): Sự loe ra, phần được mở rộng.
- L'évasement du tuyau permet un meilleur écoulement. (Phần loe của ống cho phép dòng chảy tốt hơn.)
- S'évaser (động từ phản thân): Loe ra, mở rộng ra.
- La route s'évase à l'entrée du village. (Con đường mở rộng ra ở lối vào làng.)
Từ đồng nghĩa
- Élargi: được mở rộng.
- Épanoui: nở rộng (thường dùng cho hoa hoặc theo nghĩa bóng).
- En forme d'entonnoir: có hình phễu.
Từ trái nghĩa
- Rétreint: thắt lại, thu hẹp.
- Cylindrique: có dạng hình trụ (đều đặn, không loe).
tính từ
- loe miệng, loe ra