éventé

tính từ
  1. lộng gió
  2. hả
    • Vin éventé
      rượu nho hả
  3. khám phá ra
    • Complot éventé
      âm mưu khám phá ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "éventé"

éventé
Le vent a éventé les pétales de la fleur.