éventé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Participe passé du verbe 'éventer'):
- Đã bị làm hả, đã bay hơi (chất lỏng, đặc biệt là rượu): Chỉ trạng thái một chất lỏng, thường là rượu vang, đã tiếp xúc với không khí quá lâu khiến hương vị và chất lượng bị giảm sút.
- Đã bị tiết lộ, đã bị khám phá ra (bí mật, âm mưu): Chỉ một kế hoạch, âm mưu hoặc thông tin bí mật đã không còn là bí mật nữa vì đã bị phát hiện hoặc làm lộ.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "hả, bay hơi":
- Ne bois pas ce vin, il est complètement éventé. (Đừng uống rượu vang đó, nó đã hoàn toàn bị hả rồi.)
- Laisse la bouteille ouverte, la bière sera éventée. (Cứ để chai bia mở như vậy, nó sẽ bị hả mất.)
- Với nghĩa "bị khám phá, bị tiết lộ":
- Leur plan d'évasion a été éventé par un gardien. (Kế hoạch đào tẩu của họ đã bị một tên lính gác khám phá ra.)
- La surprise était éventée, tout le monde était au courant. (Bất ngờ đã bị lộ, mọi người đều biết rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp: Thường đứng sau danh từ và động từ 'être'.
- Un secret éventé n'a plus de valeur. (Một bí mật đã bị lộ thì chẳng còn giá trị gì nữa.)
- Trong ngữ cảnh ẩm thực: Có thể dùng cho các đồ uống có ga hoặc thực phẩm mất độ tươi.
- Cette eau pétillante est plate et éventée. (Nước có ga này đã hết ga và bị hả rồi.)
Biến thể và từ liên quan
- Éventer (động từ, nguyên thể):
- Làm cho hả, làm bay mùi: éventer un vin (làm hả rượu vang).
- Quạt mát: éventer quelqu'un avec un éventail (quạt mát cho ai bằng cái quạt).
- Làm lộ, khám phá ra: éventer un complot (khám phá ra một âm mưu).
- Éventail (danh từ): Cái quạt.
- Évent (danh từ): Lỗ thông hơi, lỗ thoát khí.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "hả, bay hơi": (hết ga), (nhạt, mất mùi vị), (đã mất hương thơm).
- Với nghĩa "bị khám phá": (bị phát hiện), (bị tiết lộ), (bị bóc trần).
Thành ngữ liên quan
- C'est du vent éventé: (Thành ngữ ẩn dụ, ít dùng) Có nghĩa là một điều gì đó hoàn toàn vô nghĩa, vô giá trị hoặc đã cũ rích, giống như cơn gió đã qua.
tính từ
- lộng gió
- hả
- Vin éventérượu nho hả
- khám phá ra
- Complot éventéâm mưu khám phá ra