évolué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiến bộ, phát triển: Dùng để mô tả một cá nhân, nhóm người hoặc xã hội đã đạt được trình độ văn hóa, giáo dục hoặc kỹ thuật cao, vượt lên trên một tình trạng nguyên thủy hoặc lạc hậu trước đó.
- Có học thức, được khai hóa: Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội học để chỉ những người ở các xã hội thuộc địa hoặc truyền thống đã tiếp thu và áp dụng các giá trị, ngôn ngữ hoặc lối sống của nền văn minh phương Tây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une société très évoluée. (Đó là một xã hội rất tiến bộ.)
- Les autorités coloniales recherchaient des indigènes évolués pour les employer dans l'administration. (Chính quyền thực dân tìm kiếm những người bản xứ có học thức để tuyển dụng vào bộ máy hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un évolué" (Danh từ hóa): Một người có học thức, một trí thức (đặc biệt trong bối cảnh hậu thuộc địa).
- Les évolués ont souvent joué un rôle crucial dans les mouvements d'indépendance. (Những trí thức thường đóng vai trò then chốt trong các phong trào độc lập.)
"Pays évolué": Quốc gia phát triển.
- La comparaison entre un pays évolué et un pays en développement est complexe. (Việc so sánh giữa một quốc gia phát triển và một quốc gia đang phát triển rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Évoluer (Động từ): Tiến triển, phát triển, thay đổi.
- La situation évolue rapidement. (Tình hình đang tiến triển nhanh chóng.)
Évolution (Danh từ giống cái): Sự tiến hóa, sự phát triển.
- L'évolution des technologies est impressionnante. (Sự phát triển của công nghệ thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Avancé: Tiên tiến, cao cấp.
- Civilisé: Văn minh.
- Instruit: Có học, được giáo dục.
Từ trái nghĩa
- Arriéré: Lạc hậu.
- Primitif: Nguyên thủy, sơ khai.
- Ignare: Dốt nát, không có học thức.
Lưu ý sử dụng
- Từ "évolué" có thể mang sắc thái lịch sử hoặc ý nghĩa xã hội học cụ thể, đặc biệt khi nói về các xã hội thuộc địa. Trong bối cảnh hiện đại, để tránh hàm ý phân biệt đẳng cấp văn hóa, người ta thường ưa dùng các từ trung tính hơn như "développé" (phát triển) hoặc "instruit" (có học) tùy ngữ cảnh.
tính từ
- tiên tiến
- Peuple évoluédân tộc tiên tiến