ovule

/'ouvju:l/
Học thuật
Thân thiện
ovule

Un ovule est une cellule reproductrice femelle chez les plantes à fleurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Noãn: Trong sinh vật học sinhhọc, 'ovule' chỉ tế bào sinh sản cái của thực vật hạt, nằm trong bầu nhụy, sau khi được thụ tinh sẽ phát triển thành hạt.
    • Thuốc trứng: Trong dược học, 'ovule' là một dạng thuốc đặt hình bầu dục, dùng để đưa vào âm đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ovule est fécondé par le pollen. (Noãn được thụ tinh bởi phấn hoa.)
    • Après la fécondation, l'ovule se transforme en graine. (Sau khi thụ tinh, noãn biến đổi thành hạt.)
    • La pharmacienne lui a conseillé des ovules contre l'infection. (Nữ dược sĩ đã khuyên ấy dùng thuốc trứng để chống nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ovule fécondé": noãn đã được thụ tinh.

    • L'ovule fécondé s'implante dans la paroi utérine. (Noãn đã thụ tinh làm tổ trong thành tử cung.)
  • "Ovule vaginal": thuốc đặt âm đạo.

    • Ce traitement se présente sous forme d'ovule vaginal. (Phương pháp điều trị này dạng thuốc đặt âm đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovulaire (adj): thuộc về noãn.

    • Le sac ovulaire (túi noãn)
  • Ovulation (n): sự rụng trứng (ở động vật có vú, khác với 'ovule' của thực vật).

    • La période d'ovulation (thời kỳ rụng trứng)
Từ đồng nghĩa
  • Gamète femelle: giao tử cái (nghĩa trong sinh học thực vật).
  • Suppositoire vaginal: thuốc đặt âm đạo (nghĩa trong dược học, nhưng 'suppositoire' thường dành cho hậu môn).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Œuf: Từ này chỉ "trứng" của động vật (như , chim) hoặc tế bào trứng (ovocyte) ở người động vật có vú. Không nên nhầm lẫn 'ovule' (noãn thực vật hoặc thuốc đặt) với 'œuf' (trứng động vật).
ovule

Un ovule est une cellule reproductrice femelle chez les plantes à fleurs.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) noãn
  2. (dược học) thuốc trứng (để đặt vào âm hộ)

Từ có nhắc đến "ovule"