ovule
/'ouvju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Noãn: Trong sinh vật học và sinh lý học, 'ovule' chỉ tế bào sinh sản cái của thực vật có hạt, nằm trong bầu nhụy, sau khi được thụ tinh sẽ phát triển thành hạt.
- Thuốc trứng: Trong dược học, 'ovule' là một dạng thuốc đặt có hình bầu dục, dùng để đưa vào âm đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ovule est fécondé par le pollen. (Noãn được thụ tinh bởi phấn hoa.)
- Après la fécondation, l'ovule se transforme en graine. (Sau khi thụ tinh, noãn biến đổi thành hạt.)
- La pharmacienne lui a conseillé des ovules contre l'infection. (Nữ dược sĩ đã khuyên cô ấy dùng thuốc trứng để chống nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ovule fécondé": noãn đã được thụ tinh.
- L'ovule fécondé s'implante dans la paroi utérine. (Noãn đã thụ tinh làm tổ trong thành tử cung.)
"Ovule vaginal": thuốc đặt âm đạo.
- Ce traitement se présente sous forme d'ovule vaginal. (Phương pháp điều trị này có dạng thuốc đặt âm đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Ovulaire (adj): thuộc về noãn.
- Le sac ovulaire (túi noãn)
Ovulation (n): sự rụng trứng (ở động vật có vú, khác với 'ovule' của thực vật).
- La période d'ovulation (thời kỳ rụng trứng)
Từ đồng nghĩa
- Gamète femelle: giao tử cái (nghĩa trong sinh học thực vật).
- Suppositoire vaginal: thuốc đặt âm đạo (nghĩa trong dược học, nhưng 'suppositoire' thường dành cho hậu môn).
Lưu ý về từ đồng âm
- Œuf: Từ này chỉ "trứng" của động vật (như gà, chim) hoặc tế bào trứng (ovocyte) ở người và động vật có vú. Không nên nhầm lẫn 'ovule' (noãn thực vật hoặc thuốc đặt) với 'œuf' (trứng động vật).
danh từ giống đực
- (sinh vật học; sinh lý học) noãn
- (dược học) thuốc trứng (để đặt vào âm hộ)