ê-cu
Từ gần giống
Found in Việt - Anh
Definition Noun : Nut : A small, typically hexagonal metal block with a threaded hole through its center. It is screwed onto a bolt or screw to fasten parts together. Usage Examples Noun : Anh cần một ê-cu để siết chặt bu-lông này. (You need a nut to tighten this bolt.) Ê-cu này bị rỉ sét rồi. (This nut is rusty.) Hãy vặn ê-cu theo chiều kim đồng hồ. (Turn the nut clockwise.) Advanced Usage In...
See full definition →Found in Việt - Việt
Định nghĩa Danh từ : Ê-cu : Một loại chi tiết kim loại có lỗ ren bên trong, dùng để siết chặt với bu-lông, tạo thành mối ghép cố định trong cơ khí, xây dựng. Ví dụ sử dụng Danh từ : Anh ấy cần một chiếc ê-cu cỡ 10 để lắp ráp chiếc bàn này. Hãy vặn chặt ê-cu vào bu-lông cho đến khi nó không xoay được nữa. Trong hộp dụng cụ có nhiều loại ê-cu với kích thước khác nhau. Các cách sử dụng nâng cao "Ê...
See full definition →Found in Việt - Pháp
Définition Nom masculin (Technique) : Écrou : une pièce mécanique filetée, généralement de forme hexagonale, qui s'adapte sur une vis ou un boulon pour assembler des pièces en les serrant. Exemples d'utilisation Nom : Anh ấy cần một cái ê-cu cỡ 10mm. (Il a besoin d'un écrou de 10mm.) Ê-cu này bị rỉ sét rồi. (Cet écrou est rouillé.) Vặn chặt ê-cu vào bulông. (Serrez l'écrou sur le boulon.) Utili...
See full definition →