ïambe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thơ iambơ: Một đơn vị nhịp điệu (chân thơ) trong thơ ca, bao gồm một âm tiết không nhấn (ngắn hoặc yếu) theo sau bởi một âm tiết được nhấn (dài hoặc mạnh).
    • Bài thơ iambơ: Một bài thơ được viết theo thể thơ sử dụng chủ yếu nhịp iambơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vers classique français est souvent basé sur l'ïambe. (Thơ cổ điển Pháp thường dựa trên nhịp iambơ.)
    • Ce poème est écrit en ïambes. (Bài thơ này được viết bằng thể thơ iambơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pied iambique": Chân thơ iambơ, là đơn vị cơ bản của nhịp điệu này.
    • Un pentamètre iambique contient cinq pieds iambiques. (Một câu thơ ngũ bộ iambơ chứa năm chân thơ iambơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Iambique (adj): thuộc về thể thơ iambơ, nhịp iambơ.
    • Un rythme iambique. (Một nhịp điệu iambơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pied iambique: Chân thơ iambơ (cách gọi khác cho cùng một đơn vị nhịp điệu).
  1. xem iambe

Từ chứa "ïambe"