jumbo

/'dʤʌmbou/
Học thuật
Thân thiện
jumbo

Un jumbo est utilisé pour percer des trous dans la paroi de la mine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe khoan (trong ngành mỏ): "jumbo" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một loại xe hoặc thiết bị di động lớn, được trang bị nhiều máy khoan, dùng để khoan lỗ mìn trong các hầm mỏ hoặc công trình ngầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les mineurs utilisent un jumbo pour forer les trous de mine. (Các thợ mỏ sử dụng một xe khoan để đục các lỗ mìn.)
    • Le jumbo est une machine essentielle pour les travaux de tunnel. (Xe khoanmột máy móc thiết yếu cho các công trình đường hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jumbo de forage": cụm từ chuyên ngành để chỉ hơn về xe khoan.
    • L'entreprise a investi dans un nouveau jumbo de forage. (Công ty đã đầu vào một xe khoan mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreuse (n.f): máy khoan (nói chung).
  • Perforatrice (n.f): máy khoan, máy đục.
Từ đồng nghĩa
  • Plate-forme de forage: giàn khoan, bệ khoan.
  • Engin de forage: thiết bị khoan.
jumbo

Un jumbo est utilisé pour percer des trous dans la paroi de la mine.

danh từ giống đực
  1. (ngành mỏ) xe khoan