embu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xỉn màu, mờ đi, không còn tươi sáng: Dùng để mô tả màu sắc của một bức tranh, bề mặt hoặc vật thể đã bị phai, mờ hoặc mất đi độ tươi sáng ban đầu, thường do thời gian, bụi bẩn hoặc lớp vecni cũ.
- Có lớp phủ mờ: Có thể chỉ một bề mặt bị phủ một lớp mờ, làm giảm độ bóng và rõ nét.
Danh từ giống đực:
- Màu xỉn, sự xỉn màu: Chỉ trạng thái hoặc hiện tượng màu sắc bị mờ, phai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La peinture à l'huile est devenue embue avec le temps. (Bức tranh sơn dầu đã trở nên xỉn màu theo thời gian.)
- Il faut nettoyer ce vernis embu sur la table. (Cần phải làm sạch lớp vecni bị mờ trên chiếc bàn này.)
- Danh từ:
- L'embu de la vieille fresque est dû à l'humidité. (Sự xỉn màu của bức bích họa cổ là do độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Donner de l'embu à quelque chose": Làm cho cái gì đó bị mờ đi, xỉn màu.
- La fumée a donné de l'embu aux vitres. (Khói thuốc đã làm mờ các ô kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Embué, embuée (tính từ, dạng giống cái): Xỉn màu, bị phủ mờ.
- Une surface embuée (Một bề mặt bị mờ)
- Embuer (động từ): Làm mờ, phủ một lớp mờ lên.
- La buée embue la vitre. (Hơi nước làm mờ cửa kính.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: terne (xỉn, tối), fané (phai màu), sali (bẩn, xỉn), mat (mờ, không bóng).
- Danh từ: ternissure (sự xỉn màu), voile (lớp mờ).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: brillant (bóng, sáng), éclatant (rực rỡ), vif (tươi, sáng), net (rõ nét).
tính từ
- xỉn màu
- Tableau embubức tranh xỉn màu
danh từ giống đực
- màu xỉn