embu

tính từ
  1. xỉn màu
    • Tableau embu
      bức tranh xỉn màu
danh từ giống đực
  1. màu xỉn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

embu
Le tableau ancien a un embu qui atténue ses couleurs.