call
Danh từ:
- Tiếng gọi, tiếng kêu: Âm thanh phát ra để thu hút sự chú ý hoặc để giao tiếp.
- Cuộc gọi điện thoại: Hành động liên lạc với ai đó qua điện thoại.
- Sự ghé thăm ngắn: Một chuyến viếng thăm ngắn, thường không chính thức.
- Lời kêu gọi, sự thôi thúc: Một yêu cầu hoặc cảm giác mạnh mẽ thúc giục hành động.
- Sự cần thiết, nhu cầu: Lý do hoặc tình huống đòi hỏi một phản ứng cụ thể.
Động từ:
- Gọi, kêu: Phát ra âm thanh hoặc dùng lời nói để ai đó đến hoặc chú ý.
- Gọi điện thoại: Liên lạc với ai đó bằng điện thoại.
- Ghé thăm: Đến thăm ai đó trong một thời gian ngắn.
- Đặt tên, gọi là: Đặt cho ai đó hoặc cái gì đó một cái tên hoặc mô tả.
- Triệu tập, yêu cầu: Yêu cầu chính thức ai đó đến hoặc làm điều gì đó.
Danh từ:
- I heard a call for help from the street. (Tôi nghe thấy tiếng kêu cứu từ đường phố.)
- She received a phone call from her mother. (Cô ấy nhận được một cuộc gọi điện thoại từ mẹ.)
- The doctor paid a call on his patient. (Bác sĩ đã ghé thăm bệnh nhân của mình.)
- He felt the call of the mountains. (Anh ấy cảm thấy tiếng gọi của núi rừng.)
- There's no call for such rude behavior. (Không có lý do gì cho hành vi thô lỗ như vậy.)
Động từ:
- Please call me when dinner is ready. (Hãy gọi tôi khi bữa tối sẵn sàng.)
- I'll call you tomorrow evening. (Tôi sẽ gọi điện cho bạn vào tối mai.)
- We should call on our new neighbors. (Chúng ta nên ghé thăm hàng xóm mới.)
- They decided to call their daughter Mia. (Họ quyết định đặt tên con gái là Mia.)
- The manager called a meeting for 3 PM. (Người quản lý đã triệu tập một cuộc họp vào lúc 3 giờ chiều.)
"to call it a day": quyết định kết thúc công việc hoặc hoạt động cho ngày hôm đó.
- We've done enough work; let's call it a day. (Chúng ta đã làm đủ việc rồi; hãy nghỉ thôi.)
"to call someone's bluff": thách thức ai đó chứng minh điều họ nói là thật, thường khi nghi ngờ họ đang nói dối.
- He said he would quit, so I called his bluff and he backed down. (Anh ta nói sẽ bỏ việc, nên tôi thách thức anh ta và anh ta đã rút lui.)
"to call into question": làm cho người ta nghi ngờ về tính đúng đắn hoặc giá trị của điều gì đó.
- New evidence called the witness's testimony into question. (Bằng chứng mới đã đặt câu hỏi về lời khai của nhân chứng.)
Calling (danh từ): Thiên hướng, sự thôi thúc mạnh mẽ (thường về nghề nghiệp hoặc sứ mệnh).
- She felt teaching was her true calling. (Cô ấy cảm thấy dạy học là thiên hướng thực sự của mình.)
Caller (danh từ): Người gọi điện thoại; người đến thăm.
- An anonymous caller left a message. (Một người gọi ẩn danh đã để lại tin nhắn.)
Recall (động từ): Gợi nhớ lại; triệu hồi (sản phẩm).
- This song recalls my childhood. (Bài hát này gợi nhớ lại tuổi thơ của tôi.)
- Danh từ (tiếng gọi): Cry, shout.
- Danh từ (cuộc gọi điện): Phone call, ring.
- Danh từ (chuyến thăm): Visit.
- Động từ (gọi): Shout, summon.
- Động từ (đặt tên): Name, designate.
Call for:
- Yêu cầu, đòi hỏi: This situation calls for immediate action. (Tình huống này đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
- Đến đón (ai): I will call for you at 7 PM. (Tôi sẽ đến đón bạn lúc 7 giờ tối.)
Call off:
- Hủy bỏ: They had to call off the picnic because of the rain. (Họ phải hủy buổi dã ngoại vì trời mưa.)
Call on/upon:
- Ghé thăm: We called on our grandparents last weekend. (Chúng tôi đã ghé thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
- Kêu gọi, yêu cầu (ai làm gì): The teacher called on me to answer the question. (Giáo viên đã gọi tôi trả lời câu hỏi.)
Call up:
- Gọi điện: I'll call you up later. (Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.)
- Gợi nhớ: That smell calls up memories of my grandmother's kitchen. (Mùi đó gợi nhớ về căn bếp của bà tôi.)
- Gọi nhập ngũ: He was called up for military service. (Anh ấy được gọi nhập ngũ.)
Call back:
- Gọi lại (điện thoại): She's in a meeting; can you call back in an hour? (Cô ấy đang họp; bạn có thể gọi lại sau một tiếng được không?)
- Gọi (ai) quay lại: He left but then I called him back. (Anh ấy đã rời đi nhưng sau đó tôi gọi anh ấy quay lại.)
Call the shots: Là người ra quyết định, chỉ huy.
- In this company, the CEO calls the shots. (Trong công ty này, CEO là người ra quyết định.)
A close call: Một tình huống suýt nguy hiểm, thoát hiểm trong gang tấc.
- That car almost hit us! That was a close call. (Chiếc xe đó suýt đâm vào chúng ta! Thật là thoát hiểm trong gang tấc.)
Call a spade a spade: Nói thẳng, nói thật không vòng vo.
- She's very direct and always calls a spade a spade. (Cô ấy rất thẳng thắn và luôn nói toạc móng heo.)
-
tiếng kêu, tiếng la, tiếng gọi
-
a call for helptiếng kêu cứu
-
within callở gần gọi nghe được
-
the call of the seatiếng gọi của biển cả
-
-
tiếng chim kêu; tiếng bắt chước tiếng chim
-
kèn lệnh, trống lệnh, còi hiệu
-
lời kêu gọi, tiếng gọi
-
the call of the countrylời kêu gọi của tổ quốc
-
the call of consciencetiếng gọi của lương tâm
-
-
sự mời, sự triệu tập
-
to have a call to visit a sick manđược mời đến thăm người ốm (bác sĩ)
-
-
sự gọi dây nói, sự nói chuyện bằng dây nói
-
a telephone callsự gọi dây nói
-
-
sự thăm, sự ghé thăm, sự đỗ lại, sự ghé lại
-
to give (pay) somebody a call; to pay a call on somebodyghé thăm ai
-
to receive a calltiếp ai
-
to return someone's callthăm trả lại ai
-
port of callbến đỗ lại
-
-
sự đòi hỏi, sự yêu cầu
-
to have many calls on one's timecó nhiều việc đòi hỏi, mất thời gian
-
to have many calls on one's moneycó nhiều việc phải tiêu đến tiền; bị nhiều người đòi tiền
-
-
sự cần thiết; dịp
-
there's no call for you to hurrychẳng có việc gì cần thiết mà anh phải vội
-
-
(thương nghiệp) sự gọi vốn, sự gọi cổ phần
-
(sân khấu) sự vỗ tay mời (diễn viên) ra một lần nữa
Idioms
-
at call
sẵn sàng nhận lệnh
-
call to arms
lệnh nhập ngũ, lệnh động viên
-
no call to blush
việc gì mà xấu hổ
-
close call
(xem) close
-
to get (have) a call upon something
có quyền được hưởng (nhận) cái gì
-
place (house) of call
nơi thường lui tới công tác
-
kêu gọi, mời gọi lại
-
to call a taxigọi một cái xe tắc xi
-
duty calls mebổn phận kêu gọi tôi
-
to call an actormời một diễn viên ra một lần nữa
-
to call a doctormời bác sĩ
-
-
gọi là, tên là
-
he is called Johnanh ta tên là Giôn
-
-
đánh thức, gọi dậy
-
call me early tomorrow morningsáng mai anh hãy đánh thức tôi dậy sớm
-
-
coi là, cho là, gọi là
-
I call that a shametôi cho đó là một điều sỉ nhục
-
-
gợi, gợi lại, nhắc lại
-
to call something to mindgợi lại cái gì trong óc, nhắc lại cái gì
-
-
triệu tập; định ngày (họp, xử...)
-
to call a meetingtriệu tập một cuộc mít tinh
-
to call a strikera lệnh đình công
-
to call a caseđịnh ngày xử một vụ kiện
-
-
phát thanh về phía
-
this ia the Voice of Vietnam calling Eastern Europeđây là tiếng nói Việt-Nam phát thanh về phía Đông-Âu
-
-
gọi, kêu to, la to, gọi to
-
to call to somebodygọi ai
-
to call outkêu to, la to
-
-
(+ on, upon) kêu gọi, yêu cầu
-
to call upon somebody's generositykêu gọi tấm lòng rộng lượng của ai
-
to call on someone to do somethingkêu gọi (yêu cầu) ai làm việc gì
-
to call on somebody for a songyêu cầu ai hát một bài
-
-
(+ for) gọi, đến tìm (ai) (để lấy cái gì...)
-
I'll call for you on my waytrên đường đi tôi sẽ đến tìm anh
-
-
(+ at) dừng lại, đỗ lại (xe lửa...)
-
the train calls at every stationtới ga nào xe lửa cũng đỗ lại
-
-
(+ at, on) ghé thăm, lại thăm, tạt vào thăm
-
to call at somebody'sghé thăm nhà ai
-
to call on somebodytạt qua thăm ai
-
-
(+ for) (nghĩa bóng) đòi, bắt buộc phải, cần phải
-
to call for trumpsra hiệu đòi người cùng phe đánh bài chủ
-
this conduct calls for punishmenthành động này cần phải trừng phạt
-
Idioms
-
to call aside
gọi ra một chỗ; kéo sang một bên
-
to call away
gọi đi; mời đi
-
to call back
gọi lại, gọi về
-
to call down
gọi (ai) xuống
-
to call forth
phát huy hết, đem hết
-
to call in
thu về, đòi về, lấy về (tiền...)
-
to call off
gọi ra chỗ khác
-
to call out
gọi ra
-
to call together
triệu tập (một cuộc họp...)
-
to call up
gọi tên
-
to call away one's attention
làm cho đãng trí; làm cho không chú ý
-
to call in question
(xem) question
-
to call into being (existence)
tạo ra, làm nảy sinh ra
-
to call into play
(xem) play
-
to call over names
điểm tên
-
to call a person names
(xem) name
-
to call somebody over the coals
(xem) coal
-
to call something one's own
(gọi là) có cái gì
-
to call a spade a spade
(xem) spade
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "call"