đẫy

adj
  1. fat
    • đẫy đà
      corpulent;big and fat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "đẫy"

đẫy
Ăn no đẫy bụng, cậu bé ngồi nghỉ trên chiếc ghế gỗ.