địa
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
địa
địa
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "địa"
khoáng địa
kinh địa
kinh thiên động địa
lãnh địa
lục địa
mãn địa
mộ địa
nghĩa địa
nhượng địa
nội địa
nông địa học
ông địa
động địa kinh thiên
phong địa
sinh địa
tâm địa
tân lục địa
thắng địa
thánh địa
thầy địa
thể địa
thềm lục địa
thiên địa
thiên địa tuần hoàn
thổ địa
thực dân địa
thục địa
thực địa
thuộc địa
tiểu địa chủ
trắc địa học
trận địa
trận địa chiến
trọng địa
trơ thổ địa
tử địa
ván địa
viễn địa
vùng cấm địa
yếu địa
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...