đau

adj
  1. sore; tender; aching
    • mắt đau
      Sore eyes
adj
  1. ill; sick; diseased

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đau"

đau
Một cậu bé ôm đầu vì đau.