dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

đoàn

Words Containing "đoàn"

bầu đoàn
binh đoàn
Bùi Bằng Đoàn
chi đoàn
chủ tịch đoàn
công đoàn
cử tri đoàn
đềnh đoàng
giáo đoàn
hiệp đoàn
hiệu đoàn
hiệu đoàn trưởng
Hốt họ Đoàn
huyện đoàn
đì đoành
kết đoàn
liên đoàn
lữ đoàn
lữ đoàn trưởng
nghiệp đoàn
ngoại giao đoàn
đoàn bộ
đoàng
đoành
đoành đoàng
đoàn kết
đoàn lạp
đoàn luyện
đoàn phó
đoàn thể
Đoàn Thị Điểm
Đoàn Thượng
đoàn trưởng
đoàn tụ
đoàn viên
ông Đoàn trốn khách
phái đoàn
phi hành đoàn
quận đoàn
quân đoàn
sư đoàn
sứ đoàn
sư đoàn bộ
sư đoàn trưởng
Tân Đoàn
tập đoàn
thành đoàn
thiết đoàn
thương đoàn
tiểu đoàn
tiểu đoàn bộ
tiểu đoàn phó
tiểu đoàn trưởng
tỉnh đoàn
tộc đoàn
tổng công đoàn
tổng liên đoàn
tổng đoàn
Trần Đoàn
trung đoàn
trung đoàn bộ
trung đoàn phó
trung đoàn trưởng
trưởng đoàn
tuổi đoàn
đùng đoàng
văn đoàn
vầy đoàn
vệ quốc đoàn
Việt Đoàn
xã đoàn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...