dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ơ

Không tìm thấy từ "ơ"

Words Containing "ơ"

mơn
Mơ-nâm
mồng tơi
mơ ngủ
Môn-Khơme
mơn man
mơn mởn
mơn trớn
mọt cơm
một hơi
mô-tơ
mô tơ
Một phơi mười lạnh
mơ tưởng
mơ ước
mưa rươi
Mùi hương vương giả
mùi thơm
mù khơi
mừng rơn
mùng tơi
mươi
mươi hai
mươi lăm
mười mươi
mương
mương phai
mướp hương
mù sương
mưu cơ
Nam Dương
năm dương lịch
nấm hương
nằm mơ
nam mộc hương
năm mươi
nằm nơi
Nam đồng hương
nấm rơm
nam thương
nắm xương
nặng hơi
nàng thơ
nên thơ
neo đơn
nêu gương
ngậm hơi
ngắn hơi
ngận hương
ngăn kéo hơi
ngẩn ngơ
ngạt hơi
ngay đơ
ngây thơ
ngay xương
nghe hơi
nghề khơi
nghèo xơ
Nghĩa phụ Nam Xương
nghĩa thương
nghỉ ngơi
ngơ
ngoặc đơn
ngoại hương
ngoài khơi
ngoại thương
ngơi
ngói âm dương
Ngồi giữa gió xuân hơi hòa
ngơi tay
ngơm ngớp
ngón chơi
ngơ ngác
ngơ ngẩn
ngơ ngẫn
ngơ ngáo
ngơn ngớt
ngon xơi
ngưng hơi
ngu ngơ
ngươi
Người đẹp sông Tương
người thương
nguồn cơn
ngũ vị hương
nguy cơ
nguyên bào cơ
nguyên đơn
nguyên sơ
Nguyễn Tri Phương
  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...