ẩu

  1. qui n'est pas sérieux
    • Một thanh niên ẩu
      un jeune homme qui n'est pas sérieux
  2. sans soin
    • Làm ẩu
      faire sans soin; bâcler

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ẩu
Anh ấy lái xe rất ẩu trên đường phố.