dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ớ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ớ"

chớp
chớp bóng
chớp mắt
chớp nhoáng
chớt chát
chớ thây
chớt nhả
chợt nhớ
chuẩn tướng
chức tước
chửi bới
chùn bước
chứng cớ
chúng tớ
chước
chướng
chương hướng
chướng khí
chướng mắt
chướng ngại
chướng ngại vật
chướng tai
chủ tướng
chư tướng
chủ xướng
chuyển hướng
chuyến trước
cớ
cớ chi
có cớ
cớ gì
cơ giới
cơ giới hóa
cơi nới
cớm
cơm nước
cơn cớ
cơn cớn
cong cớn
công tước
công ước
cổ nhiệt đới
cớn non
con nước
có phước
cớ sao
cớt nhả
cổ trướng
cờ tướng
cỏ xước
cửa chớp
Cửa Lớn
cụ lớn
cứng khớp
cùng với
cước
cước chú
cước phí
cước sắc
cước vận
cuốc xới
cưới
cưới xin
cương giới
cướp
cướp biển
cướp bóc
cướp chồng
cướp cò
cướp công
cướp giật
cướp lái
cướp lời
cướp ngày
cướp ngôi
cướp phá
cứu nước
cựu thế giới
cựu ước
cứu vớt
dãi rớt
dấn bước
dẫn cưới
danh tướng
dẫn hướng
dân ước
dạo bước
dầu nhớt
diều mướp
dị hướng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...