grave

/greiv/
Học thuật
Thân thiện
grave

A mourner places flowers on a grave in the cemetery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mồ, mả, phần mộ: Nơi chôn cất một người đã chết, thường được đánh dấu bằng bia mộ hoặc đá.
    • Sự chết, cõi chết: Trạng thái hoặc thế giới sau khi chết; âm phủ.
    • (Ngôn ngữ học) Dấu huyền: Một dấu phụ (`) đặt trên một nguyên âm để chỉ cách phát âm trong một số ngôn ngữ.
  2. Tính từ:

    • Trang nghiêm, nghiêm nghị: Có vẻ ngoài hoặc thái độ nghiêm túc, đứng đắn.
    • Nghiêm trọng, trầm trọng: Rất nghiêm túc, đáng lo ngại hoặchậu quả nặng nề.
    • Trầm (âm thanh): tần số thấp, âm thanh thấp sâu.
  3. Động từ (cổ, ít dùng):

    • Khắc, chạm, tạc: Tạo ra hình ảnh hoặc chữ viết trên một bề mặt cứng bằng cách cắt vào .
dụ sử dụng
  • Danh từ (mồ mả):

    • They visited their grandfather's grave every year. (Họ đến thăm mộ của ông mỗi năm.)
    • The secrets were taken to the grave. (Những bí mật đã được mang theo xuống mồ.)
  • Tính từ (nghiêm trọng):

    • The patient is in grave condition. (Bệnh nhân đang trong tình trạng nghiêm trọng.)
    • He made a grave error in judgment. (Anh ta đã phạm một sai lầm nghiêm trọng trong phán đoán.)
  • Tính từ (trang nghiêm):

    • The judge had a grave expression. (Vị thẩm phán có vẻ mặt trang nghiêm.)
    • She spoke in a grave voice. ( ấy nói với giọng trầm nghiêm nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have one foot in the grave": Sắp chết, già yếu gần đất xa trời.

    • At 95, he joked that he had one foot in the grave. (Ở tuổi 95, ông ấy đùa rằng mình đã một chân trong mộ.)
  • "To turn in one's grave": (Nghĩa bóng) Nếu một người đã chết biết được điều đó, họ sẽ rất tức giận hoặc thất vọng.

    • That modern adaptation of the classic novel would make the author turn in his grave. (Bản chuyển thể hiện đại đó của cuốn tiểu thuyết kinh điển sẽ khiến tác giả bật mồ lên được.)
  • "From the cradle to the grave": Từ khi sinh ra cho đến khi chết, suốt cả cuộc đời.

    • The welfare state aims to care for citizens from the cradle to the grave. (Nhà nước phúc lợi nhằm mục đích chăm sóc công dân từ lúc lọt lòng đến khi nhắm mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravely (phó từ): Một cách nghiêm trọng, trang nghiêm.

    • He is gravely ill. (Ông ấy ốm rất nặng.)
    • She nodded gravely. ( ấy gật đầu một cách trang nghiêm.)
  • Gravity (danh từ): Sự nghiêm trọng, tầm quan trọng lớn.

    • He understood the gravity of the situation. (Anh ta hiểu tính nghiêm trọng của tình huống.)
  • Engrave (động từ): Khắc, chạm trổ (nghĩa tương tự với động từ 'grave' nhưng phổ biến hơn).

    • The trophy was engraved with his name. (Chiếc cúp được khắc tên anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mồ mả): Tomb, burial site, sepulchre.
  • Tính từ (nghiêm trọng): Serious, severe, critical, grievous.
  • Tính từ (trang nghiêm): Solemn, sober, somber, dignified.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với 'grave' với tư cách động từ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan
  • "As silent/secret as the grave": Câm như hến, kín như bưng.

    • He kept his plans as secret as the grave. (Anh ta giữ kín kế hoạch của mình như bưng.)
  • "A watery grave": Cái chết do chết đuối, mồ chôn dưới biển.

    • The ship sank, sending hundreds to a watery grave. (Con tàu chìm, đưa hàng trăm người xuống mồ sâu dưới biển.)
grave

A mourner places flowers on a grave in the cemetery.

danh từ
  1. mồ, mả, phần mộ
  2. nơi chôn vùi
    • grave of homour
      nơi chôn vùi danh dự
  3. sự chết, âm ty, thế giới bên kia
    • from beyond the grave
      từ thế giới bên kia

Idioms

  • to be brought ot an early grave
    chết non, chết yểu
  • on the brink of the grave
    (xem) brink
  • to make somebody turn in his grave
    chửi làm bật mồ bật mả ai lên
  • never on this side of the grave
    không đời nào, không bao giờ
  • Pauper's grave
    huyệt chung, hố chôn chung
  • secret as the grave
    kín như bưng
  • someone is walking on my grave
    tôi tự nhiên rùng mình
ngoại động từ graved, graved, graven
  1. khắc, chạm, khắc sâu, tạc, ghi tạc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to be graven on (in) one's memỏy
      khắc sâu trong ký ức
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) đào (huyệt) chôn
ngoại động từ
  1. (hàng hải) cạo quét (tàu)
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) dấu huyền
tính từ
  1. trang nghiêm; nghiêm nghị; từ tốn
    • a grave look
      vẻ trang nghiêm
  2. nghiêm trọng, trầm trọng; quan trọng (sự việc)
    • a grave mistake
      khuyết điểm nghiêm trọng
    • grave symptoms
      những triệu chứng trầm trọng đáng lo ngại
    • grave news
      tin tức quan trọng
  3. sạm, tối (màu)
  4. trầm (giọng)
  5. (ngôn ngữ học) huyền (dấu)