grave
Danh từ:
- Mồ, mả, phần mộ: Nơi chôn cất một người đã chết, thường được đánh dấu bằng bia mộ hoặc đá.
- Sự chết, cõi chết: Trạng thái hoặc thế giới sau khi chết; âm phủ.
- (Ngôn ngữ học) Dấu huyền: Một dấu phụ (`) đặt trên một nguyên âm để chỉ cách phát âm trong một số ngôn ngữ.
Tính từ:
- Trang nghiêm, nghiêm nghị: Có vẻ ngoài hoặc thái độ nghiêm túc, đứng đắn.
- Nghiêm trọng, trầm trọng: Rất nghiêm túc, đáng lo ngại hoặc có hậu quả nặng nề.
- Trầm (âm thanh): Có tần số thấp, âm thanh thấp và sâu.
Động từ (cổ, ít dùng):
- Khắc, chạm, tạc: Tạo ra hình ảnh hoặc chữ viết trên một bề mặt cứng bằng cách cắt vào nó.
Danh từ (mồ mả):
- They visited their grandfather's grave every year. (Họ đến thăm mộ của ông mỗi năm.)
- The secrets were taken to the grave. (Những bí mật đã được mang theo xuống mồ.)
Tính từ (nghiêm trọng):
- The patient is in grave condition. (Bệnh nhân đang trong tình trạng nghiêm trọng.)
- He made a grave error in judgment. (Anh ta đã phạm một sai lầm nghiêm trọng trong phán đoán.)
Tính từ (trang nghiêm):
- The judge had a grave expression. (Vị thẩm phán có vẻ mặt trang nghiêm.)
- She spoke in a grave voice. (Cô ấy nói với giọng trầm và nghiêm nghị.)
"To have one foot in the grave": Sắp chết, già yếu gần đất xa trời.
- At 95, he joked that he had one foot in the grave. (Ở tuổi 95, ông ấy đùa rằng mình đã một chân trong mộ.)
"To turn in one's grave": (Nghĩa bóng) Nếu một người đã chết biết được điều gì đó, họ sẽ rất tức giận hoặc thất vọng.
- That modern adaptation of the classic novel would make the author turn in his grave. (Bản chuyển thể hiện đại đó của cuốn tiểu thuyết kinh điển sẽ khiến tác giả bật mồ lên được.)
"From the cradle to the grave": Từ khi sinh ra cho đến khi chết, suốt cả cuộc đời.
- The welfare state aims to care for citizens from the cradle to the grave. (Nhà nước phúc lợi nhằm mục đích chăm sóc công dân từ lúc lọt lòng đến khi nhắm mắt.)
Gravely (phó từ): Một cách nghiêm trọng, trang nghiêm.
- He is gravely ill. (Ông ấy ốm rất nặng.)
- She nodded gravely. (Cô ấy gật đầu một cách trang nghiêm.)
Gravity (danh từ): Sự nghiêm trọng, tầm quan trọng lớn.
- He understood the gravity of the situation. (Anh ta hiểu tính nghiêm trọng của tình huống.)
Engrave (động từ): Khắc, chạm trổ (nghĩa tương tự với động từ 'grave' nhưng phổ biến hơn).
- The trophy was engraved with his name. (Chiếc cúp được khắc tên anh ấy.)
- Danh từ (mồ mả): Tomb, burial site, sepulchre.
- Tính từ (nghiêm trọng): Serious, severe, critical, grievous.
- Tính từ (trang nghiêm): Solemn, sober, somber, dignified.
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với 'grave' với tư cách là động từ, vì nó ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.)
"As silent/secret as the grave": Câm như hến, kín như bưng.
- He kept his plans as secret as the grave. (Anh ta giữ kín kế hoạch của mình như bưng.)
"A watery grave": Cái chết do chết đuối, mồ chôn dưới biển.
- The ship sank, sending hundreds to a watery grave. (Con tàu chìm, đưa hàng trăm người xuống mồ sâu dưới biển.)
- mồ, mả, phần mộ
- nơi chôn vùi
- grave of homournơi chôn vùi danh dự
- sự chết, âm ty, thế giới bên kia
- from beyond the gravetừ thế giới bên kia
Idioms
- to be brought ot an early gravechết non, chết yểu
- on the brink of the grave(xem) brink
- to make somebody turn in his gravechửi làm bật mồ bật mả ai lên
- never on this side of the gravekhông đời nào, không bao giờ
- Pauper's gravehuyệt chung, hố chôn chung
- secret as the gravekín như bưng
- someone is walking on my gravetôi tự nhiên rùng mình
- khắc, chạm, khắc sâu, tạc, ghi tạc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to be graven on (in) one's memỏykhắc sâu trong ký ức
- (từ cổ,nghĩa cổ) đào (huyệt) chôn
- (hàng hải) cạo quét (tàu)
- (ngôn ngữ học) dấu huyền
- trang nghiêm; nghiêm nghị; từ tốn
- a grave lookvẻ trang nghiêm
- nghiêm trọng, trầm trọng; quan trọng (sự việc)
- a grave mistakekhuyết điểm nghiêm trọng
- grave symptomsnhững triệu chứng trầm trọng đáng lo ngại
- grave newstin tức quan trọng
- sạm, tối (màu)
- trầm (giọng)
- (ngôn ngữ học) huyền (dấu)