1000000000000

Định nghĩa

Danh từ:
- Số 1.000.000.000.000 (một nghìn tỷ): "1000000000000" một con số, được biểu diễn bằng chữ số 1 theo sau bởi 12 chữ số 0. Trong hệ thống đếm của Mỹ, con số này được gọi là "trillion" (nghìn tỷ). Ở Anh, cách sử dụng này cũng ngày càng phổ biến, mặc dù trước đây họ dùng "billion" để chỉ con số này.

dụ sử dụng
  • (Nợ quốc gia của đất nước này lên tới hơn một nghìn tỷ đô la.)
  • (Một năm ánh sáng xấp xỉ 9.460.730.472.580 km, gần với một nghìn tỷ km.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "1000000000000" thường được dùng trong các ngữ cảnh tài chính, khoa học hoặc thống để chỉ một lượng cực kỳ lớn.
    • The company's market capitalization reached 1000000000000 dollars last quarter. (Vốn hóa thị trường của công ty đã đạt một nghìn tỷ đô la vào quý trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Trillion (danh từ): từ tiếng Anh tương đương với "1000000000000" trong hệ thống Mỹ.
    • A trillion is a one with twelve zeros. (Một nghìn tỷ số 1 với mười hai số 0.)
  • Billion (danh từ): trong hệ thống Anh cổ, "billion" từng chỉ "1000000000000", nhưng hiện nay thường chỉ "1.000.000.000" (tỷ).
Từ đồng nghĩa
  • Một nghìn tỷ: cách diễn đạt bằng tiếng Việt.
  • 10^12: ký hiệu khoa học cho con số này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đây một con số, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Count up to 1000000000000: đếm đến một nghìn tỷ.
- It would take centuries to count up to 1000000000000. (Sẽ mất nhiều thế kỷ để đếm đến một nghìn tỷ.)

Thành ngữ liên quan
  • A trillion times: một nghìn tỷ lần, dùng để nhấn mạnh sự lặp lại hoặc số lượng cực kỳ lớn.
    • I've told you a trillion times to clean your room! (Tôi đã nói với bạn một nghìn tỷ lần hãy dọn phòng đi!)