144

144

A baker counts out 144 rolls for a large order.

Định nghĩa

Danh từ: Một số đếm, cụ thể 144, tương đương với mười hai (12 × 12). Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh thương mại, đặc biệt khi đếm các vật phẩm nhỏ như bút chì, trứng, hoặc bánh mì.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã vận chuyển 144 cây bút chì trong một hộp duy nhất.)
  • (Một gross tương đương với 144 món hàng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "a gross of something": một (144 cái) của một vật đó.
    • He ordered a gross of eggs for the bakery. (Anh ấy đã đặt mua 144 quả trứng cho tiệm bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gross (danh từ): một đơn vị đo lường bằng 144, thường dùng trong thương mại.
    • The merchant sold a gross of buttons. (Người bán hàng đã bán 144 cái cúc áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Twelve dozen: mười hai (cùng nghĩa với 144).
    • She bought twelve dozen eggs for the party. ( ấy đã mua 144 quả trứng cho bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến từ "144".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "144".