1728
Định nghĩa
Danh từ: - Số một tá tổng thể: "1728" là một số đếm (cardinal number) có giá trị bằng một tá tổng thể (one dozen gross), tức là 12 × 144 = 1728. Đây là một đơn vị đo lường cổ được dùng trong thương mại và toán học để đếm các vật phẩm nhỏ, thường là trong ngành in ấn, sản xuất hoặc bán buôn.
Ví dụ sử dụng
- (Lô hàng chứa 1728 cây bút chì, tương đương một tá tổng thể.)
- (Trong một số ngành công nghiệp, 1728 được dùng làm đơn vị tiêu chuẩn để đặt hàng số lượng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a gross of 1728": một tá tổng thể gồm 1728 đơn vị.
- They ordered a gross of 1728 screws for the project. (Họ đã đặt một tá tổng thể gồm 1728 con ốc vít cho dự án.)
"1728 as a factor": 1728 như một thừa số (ví dụ: 1728 = 12^3 hoặc 12 × 12 × 12).
- Mathematically, 1728 is the cube of 12. (Về mặt toán học, 1728 là lập phương của 12.)
Biến thể và từ gần giống
Dozen gross (n): tá tổng thể, một đơn vị bằng 1728 đơn vị.
- One dozen gross equals 1728 items. (Một tá tổng thể bằng 1728 món hàng.)
Gross (n): tổng thể, đơn vị 144 (một tá tổng thể gồm 12 gross = 1728).
- A gross is 144, so 12 gross make 1728. (Một tổng thể là 144, vậy 12 tổng thể tạo thành 1728.)
Từ đồng nghĩa
- One dozen gross: một tá tổng thể.
- 1728 units: 1728 đơn vị (trong ngữ cảnh đếm số lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Count in 1728s: đếm theo đơn vị 1728.
- We need to count these items in 1728s for the inventory. (Chúng ta cần đếm những món hàng này theo đơn vị 1728 cho kiểm kê.)
Thành ngữ liên quan
- A gross of 1728: một tá tổng thể (thành ngữ trong thương mại).
- The warehouse stored a gross of 1728 boxes. (Nhà kho chứa một tá tổng thể gồm 1728 hộp.)