20/20
20/20 (cụm danh từ, không thay đổi hình thức)
Thị lực bình thường: "20/20" là thuật ngữ dùng trong y khoa để chỉ thị lực hoàn hảo hoặc tiêu chuẩn, khi một người có thể đọc được các chữ cái trên bảng kiểm tra thị lực từ khoảng cách 20 feet (khoảng 6 mét). Đây là mức thị lực được coi là bình thường, không cần kính hoặc chỉnh sửa.
Nghĩa bóng: "20/20" còn được dùng để chỉ sự nhìn nhận rõ ràng, chính xác về một vấn đề, đặc biệt là khi nhìn lại quá khứ (thường trong cụm "hindsight is 20/20").
- (Bác sĩ nói thị lực của tôi là 20/20.)
- (Cô ấy có thị lực 20/20 và không cần đeo kính.)
"Hindsight is 20/20": Nhìn lại quá khứ thì mọi việc đều rõ ràng (thường nói khi nhận ra lẽ ra nên hành động khác đi).
- I should have studied harder for the exam. But hindsight is 20/20. (Lẽ ra tôi nên học chăm hơn cho kỳ thi. Nhưng nhìn lại thì mới thấy rõ.)
"20/20 vision" (thị lực 20/20): Cụm từ này cũng được dùng ẩn dụ để chỉ khả năng nhìn nhận vấn đề một cách rõ ràng, không sai lệch.
- A good leader needs 20/20 vision about the company's future. (Một nhà lãnh đạo giỏi cần có tầm nhìn rõ ràng về tương lai của công ty.)
- 20/20 vision (cụm danh từ): thị lực 20/20 (cách nói đầy đủ hơn).
- 20/20 hindsight (cụm danh từ): sự nhìn lại quá khứ với sự rõ ràng (thường mang tính mỉa mai).
- Perfect vision: thị lực hoàn hảo.
- Normal eyesight: thị lực bình thường.
- Clear sight: tầm nhìn rõ ràng (nghĩa bóng).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "20/20".
- Hindsight is 20/20: Nhìn lại quá khứ thì mọi thứ đều rõ ràng.
- Of course I should have taken that job offer. But hindsight is 20/20. (Dĩ nhiên lẽ ra tôi nên nhận lời mời làm việc đó. Nhưng nhìn lại thì mới thấy rõ.)