24/7

24/7

The convenience store is open 24/7.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • 24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần: "24/7" một cách viết tắt chỉ khoảng thời gian liên tục, không ngừng nghỉ, bao gồm tất cả các giờ trong ngày tất cả các ngày trong tuần. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các dịch vụ, hoạt động hoặc trạng thái hoạt động liên tục.
  2. Tính từ/Trạng từ:

    • Liên tục, suốt ngày đêm: Khi dùng như tính từ hoặc trạng từ, "24/7" mang nghĩa diễn ra không gián đoạn, mọi lúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The convenience store is open 24/7. (Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần.)
    • We offer 24/7 customer support. (Chúng tôi cung cấp hỗ trợ khách hàng liên tục suốt ngày đêm.)
  • Tính từ/Trạng từ:

    • He works 24/7 to meet the deadline. (Anh ấy làm việc liên tục suốt ngày đêm để kịp thời hạn.)
    • The server runs 24/7 without any downtime. (Máy chủ chạy liên tục 24/7 không thời gian ngừng hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "24/7 service": dịch vụ hoạt động liên tục.

    • The hotel provides 24/7 room service. (Khách sạn cung cấp dịch vụ phòng suốt ngày đêm.)
  • "24/7 availability": sự sẵn có liên tục.

    • The online platform ensures 24/7 availability for users worldwide. (Nền tảng trực tuyến đảm bảo sự sẵn có liên tục cho người dùng trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Round-the-clock (adj/adv): suốt ngày đêm, liên tục.

    • The hospital offers round-the-clock emergency care. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ cấp cứu suốt ngày đêm.)
  • Non-stop (adj/adv): không ngừng, liên tục.

    • The non-stop flight takes 14 hours. (Chuyến bay thẳng kéo dài 14 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Continuously: liên tục, không gián đoạn.
  • Constantly: liên tục, không thay đổi.
  • Perpetually: vĩnh viễn, không bao giờ kết thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up 24/7: duy trì hoạt động liên tục.
    • The IT team needs to keep the system up 24/7. (Nhóm IT cần duy trì hệ thống hoạt động liên tục suốt ngày đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Around the clock: suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ.
    • The rescue team worked around the clock to find survivors. (Đội cứu hộ làm việc suốt ngày đêm để tìm kiếm người sống sót.)