49

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số bốn mươi chín: "49" số nguyên nằm giữa 48 50, thường được viết dưới dạng sốRập.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về số bốn mươi chín: dùng để chỉ số lượng 49, hoặc vị trí thứ 49.
    • Chín hơn bốn mươi: theo định nghĩa từ Wordnet, "49" tính từ chỉ trạng thái nhiều hơn bốn mươi chín đơn vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number 49 is a perfect square of 7. (Số 49 bình phương hoàn hảo của 7.)
    • She lives at house number 49 on this street. ( ấy sốngnhà số 49 trên con phố này.)
  • Tính từ:

    • There are 49 students in the classroom. ( 49 học sinh trong lớp học.)
    • He finished in 49th place in the race. (Anh ấy về đíchvị trí thứ 49 trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "49ers": tên gọi của những người tham gia Cơn sốt vàng California năm 1849.

    • The 49ers were gold miners who flocked to California in 1849. (Những người 49ers thợ đào vàng đổ đến California vào năm 1849.)
  • "49th parallel": vĩ tuyến 49, thường dùng để chỉ đường biên giới giữa Mỹ Canada.

    • The 49th parallel forms part of the border between the United States and Canada. (Vĩ tuyến 49 tạo thành một phần biên giới giữa Hoa Kỳ Canada.)
Biến thể từ gần giống
  • 49th (tính từ): thứ bốn mươi chín.

    • This is the 49th time I've told you to clean your room. (Đây lần thứ 49 tôi bảo bạn dọn phòng.)
  • Forty-nine (danh từ/tính từ): dạng viết chữ của số 49.

    • Forty-nine is an odd number. (Bốn mươi chín một số lẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Forty-nine: số bốn mươi chín (dạng viết chữ).
  • XLIX: số 49 trong hệ số La .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến số "49", đây một số đếm.

Thành ngữ liên quan
  • "49th state": cách gọi không chính thức về Alaska (bang thứ 49 của Mỹ).

    • Alaska is often called the 49th state because it joined the Union in 1959. (Alaska thường được gọi là bang thứ 49 gia nhập Liên bang vào năm 1959.)
  • "49 days": cụm từ thường dùng trong văn hóa Phật giáo để chỉ thời gian linh hồn người mất chuyển tiếp.

    • In Buddhism, the 49-day mourning period is observed after death. (Trong Phật giáo, thời gian tang lễ 49 ngày được thực hiện sau khi chết.)