4wd
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống dẫn động bốn bánh: "4wd" là viết tắt của "four-wheel drive", chỉ một hệ thống truyền động truyền lực trực tiếp đến cả bốn bánh xe của một phương tiện cơ giới, giúp tăng cường độ bám đường và khả năng vận hành trên địa hình khó khăn.
- Xe có hệ thống dẫn động bốn bánh: "4wd" cũng dùng để chỉ một phương tiện cơ giới được trang bị hệ thống truyền động này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My new truck has 4wd, so it can handle off-road trails easily. (Xe tải mới của tôi có hệ thống dẫn động bốn bánh, vì vậy nó có thể xử lý các đường mòn ngoài trời một cách dễ dàng.)
- He bought a used 4wd for camping trips in the mountains. (Anh ấy đã mua một chiếc xe dẫn động bốn bánh đã qua sử dụng cho các chuyến cắm trại trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"4wd mode": chế độ dẫn động bốn bánh.
- Switch to 4wd mode when driving on slippery roads. (Chuyển sang chế độ dẫn động bốn bánh khi lái xe trên đường trơn trượt.)
"4wd system": hệ thống dẫn động bốn bánh.
- The 4wd system automatically engages when traction is lost. (Hệ thống dẫn động bốn bánh tự động kích hoạt khi mất độ bám đường.)
Biến thể và từ gần giống
4x4 (danh từ): một thuật ngữ tương đương, cũng chỉ xe hoặc hệ thống dẫn động bốn bánh.
- A 4x4 vehicle is ideal for rough terrain. (Một chiếc xe 4x4 là lý tưởng cho địa hình gồ ghề.)
All-wheel drive (AWD) (danh từ): hệ thống dẫn động tất cả các bánh, tương tự nhưng thường dùng cho xe du lịch.
- All-wheel drive provides better handling in rain. (Hệ thống dẫn động tất cả các bánh cung cấp khả năng xử lý tốt hơn khi trời mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Four-wheel drive: dẫn động bốn bánh (dạng đầy đủ của "4wd").
- Off-road vehicle: xe địa hình (thường được trang bị 4wd).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Engage 4wd: kích hoạt chế độ dẫn động bốn bánh.
- He engaged 4wd before driving up the steep hill. (Anh ấy đã kích hoạt chế độ dẫn động bốn bánh trước khi lái lên đồi dốc.)
Disengage 4wd: tắt chế độ dẫn động bốn bánh.
- Remember to disengage 4wd when you return to paved roads. (Nhớ tắt chế độ dẫn động bốn bánh khi bạn trở lại đường nhựa.)
Thành ngữ liên quan
- Go 4wd: đi bằng xe dẫn động bốn bánh.
- We decided to go 4wd on our safari adventure. (Chúng tôi quyết định đi bằng xe dẫn động bốn bánh trong chuyến phiêu lưu safari.)