towy
/'toui/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có xơ, nhiều xơ: Mô tả tính chất của một vật liệu, đặc biệt là thực vật như lanh hoặc gai, có chứa nhiều sợi xơ dài và dai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The towy texture of the flax made it ideal for making strong rope. (Kết cấu có xơ của cây lanh khiến nó lý tưởng để làm dây thừng chắc chắn.)
- After processing, the hemp loses its rough, towy feel. (Sau khi xử lý, cây gai mất đi cảm giác thô ráp, nhiều xơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "towy appearance": vẻ ngoài có nhiều sợi xơ.
- Under the microscope, the plant's stem revealed a distinctly towy appearance. (Dưới kính hiển vi, thân cây cho thấy một vẻ ngoài có nhiều sợi xơ rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tow (danh từ): xơ, sợi thô (từ thực vật như lanh, gai).
- They used tow to caulk the seams of the wooden ship. (Họ dùng xơ để trét các khe hở của con tàu gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Fibrous: có nhiều chất xơ, có sợi.
- Stringy: có sợi, dai (thường chỉ thức ăn hoặc vật liệu).
Từ trái nghĩa
- Smooth: mịn màng, nhẵn.
- Soft: mềm mại.