towy

/'toui/
Học thuật
Thân thiện
towy

A farmer examines the towy fibers of a flax plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • , nhiều : Mô tả tính chất của một vật liệu, đặc biệt thực vật như lanh hoặc gai, chứa nhiều sợi dài dai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The towy texture of the flax made it ideal for making strong rope. (Kết cấu của cây lanh khiến lý tưởng để làm dây thừng chắc chắn.)
    • After processing, the hemp loses its rough, towy feel. (Sau khi xử lý, cây gai mất đi cảm giác thô ráp, nhiều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "towy appearance": vẻ ngoài nhiều sợi .
    • Under the microscope, the plant's stem revealed a distinctly towy appearance. (Dưới kính hiển vi, thân cây cho thấy một vẻ ngoài nhiều sợi rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tow (danh từ): , sợi thô (từ thực vật như lanh, gai).
    • They used tow to caulk the seams of the wooden ship. (Họ dùng để trét các khe hở của con tàu gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fibrous: nhiều chất , sợi.
  • Stringy: sợi, dai (thường chỉ thức ăn hoặc vật liệu).
Từ trái nghĩa
  • Smooth: mịn màng, nhẵn.
  • Soft: mềm mại.
towy

A farmer examines the towy fibers of a flax plant.

tính từ
  1. (lanh, gai)