dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

AND

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "AND"

bà
ba đào
bác
bắc
bác ái
bắc bậc
bắc cầu
bác cổ thông kim
bách
ba chìm bảy nổi
bách nghệ
bắc nam
ba cọc ba đồng ba dò
ba cùng
bà giằn
bài
bãi bỏ
bại hoại
bại vong
bầm
bặm
bậm
bẫm
bám
bẩm báo
bẩm sinh
bà mụ
bán
bạn
bận
bàn đạp
bản chất
bần cố
bần cố nông
bàn cuốc
bàng bạc
bằng bặn
báng bổ
bàng hoàng
băng huyết
bàn giao
bằng phẳng
bằng sắc
băng tuyết
bằng vai
bảng vàng
bảnh bao
bánh bỏng
bánh chưng
bánh nếp
bánh tày
bánh tét
bánh tôm
bảnh trai
bánh xèo
bản địa
bản làng
bản lề
bản lĩnh
bàn mảnh
bạn đời
bàn soạn
bàn tán
bàn tính
bảo đảm
bảo an
bảo ban
bao bì
báo chí
bao dung
bảo dưỡng
bao giờ
bao gồm
báo hại
bảo hiểm
bảo hộ
bao la
bảo mật
bạo ngược
bạo phổi
bảo quản
bao quát
bảo toàn
bảo tồn bảo tàng
bập
bập bùng
ba que
bắt
bắt bí
bát chậu
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...