Abstention

/æb'stenʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không can dự, sự đứng ngoài: Hành động cố ý không tham gia, không dính líu vào một việc gì đó, đặc biệtđể tránh ảnh hưởng hoặc trách nhiệm.
    • Sự bỏ phiếu trắng: Hành động không bỏ phiếu ủng hộ hay chống lại một đề xuất trong một cuộc bỏ phiếu chính thức, thường để thể hiện sự phản đối hoặc do dự.
    • Sự không phát biểu ý kiến: Hành động giữ im lặng, không đưa ra ý kiến hoặc lập trường trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son abstention lors du débat était très remarquée. (Sự không phát biểu ý kiến của anh ấy trong cuộc tranh luận đã được chú ý rất nhiều.)
    • L'abstention électorale a atteint un niveau record. (Tỷ lệ bỏ phiếu trắng/bầu cử đã đạt đến mức kỷ lục.)
    • Par abstention, il a évité de prendre parti dans le conflit. (Bằng cách không can dự, anh ta đã tránh được việc phải đứng về phe nào trong cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire acte d'abstention": Thực hiện hành động không tham gia, không bỏ phiếu.

    • Plusieurs députés ont fait acte d'abstention lors du vote. (Nhiều nghị sĩ đã không bỏ phiếu trong cuộc bỏ phiếu.)
  • "Droit d'abstention": Quyền được không tham gia, không bỏ phiếu.

    • Chaque membre a le droit d'abstention. (Mỗi thành viên đều quyền không bỏ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • S'abstenir (động từ phản thân): Tự kiềm chế, không làm điều ; không bỏ phiếu.

    • Il s'est abstenu de tout commentaire. (Anh ta đã kiềm chế không đưa ra bất kỳ bình luận nào.)
    • Beaucoup se sont abstenus lors du référendum. (Nhiều người đã không bỏ phiếu trong cuộc trưng cầu dân ý.)
  • Abstentionniste (danh từ/ tính từ): (Người) xu hướng không bỏ phiếu, không tham gia bầu cử.

    • Un électeur abstentionniste. (Một cử tri không đi bầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-participation: Sự không tham gia.
  • Neutralité: Thái độ trung lập.
  • Retrait: Sự rút lui, sự đứng ngoài.
Các cụm từ liên quan
  • Taux d'abstention: Tỷ lệ cử tri không đi bầu, tỷ lệ bỏ phiếu trắng.

    • Le taux d'abstention est un indicateur important. (Tỷ lệ cử tri không đi bầumột chỉ số quan trọng.)
  • Vote blanc: Phiếu trắng (một hình thức bỏ phiếu cụ thể, có thể phân biệt với "abstention" là không đi bầu).

    • Il a choisi le vote blanc plutôt que l'abstention. (Anh ta đã chọn bỏ phiếu trắng thay vì không đi bầu.)
Thành ngữ liên quan
  • L'abstention est un choix politique: Không tham gia bầu cửmột lựa chọn chính trị.
    • Certains analystes estiment que l'abstention est un choix politique. (Một số nhà phân tích cho rằng việc không đi bầumột lựa chọn chính trị.)
danh từ giống cái
  1. sự không can dự (vào một việc..)
  2. sự bỏ phiếu trắng
  3. sự không phát biểu ý kiến (khi bàn cãi)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Abstention"

Từ có nhắc đến "Abstention"