Annulation

/,ænju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hủy bỏ, sự hủy: Hành động làm cho một điều đó đã được quyết định, lên kế hoạch hoặc tồn tại trước đó trở nên không còn hiệu lực hoặc không còn tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • (Việc hủy chuyến bay đã được thông báo do thời tiết xấu.)
  • (Tôi đã yêu cầu hủy dịch vụ đăngcủa mình.)
  • (Việc hủy buổi họp đã làm mọi người thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'annulation de...": Tiến hành hủy bỏ...
    • La compagnie a procédé à l'annulation de tous les contrats. (Công ty đã tiến hành hủy bỏ tất cả các hợp đồng.)
  • "Demande d'annulation": Đơn yêu cầu hủy.
    • Veuillez remplir ce formulaire de demande d'annulation. (Vui lòng điền vào mẫu đơn yêu cầu hủy này.)
Biến thể từ liên quan
  • Annuler (động từ): Hủy bỏ.
    • Il faut annuler la commande. (Cần phải hủy đơn đặt hàng.)
  • Annulable (tính từ): Có thể hủy bỏ.
    • Cette réservation est annulable sans frais. (Việc đặt chỗ này có thể hủy không mất phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppression: Sự xóa bỏ, sự loại bỏ.
  • Résiliation: Sự chấm dứt (hợp đồng, đăng ký).
  • Abrogation: Sự bãi bỏ (một đạo luật, quy định).
Các cụm từ liên quan
  • Droit à l'annulation: Quyền được hủy.
    • Les consommateurs ont un droit à l'annulation sous 14 jours. (Người tiêu dùng quyền hủy trong vòng 14 ngày.)
  • Frais d'annulation: Phí hủy.
    • Des frais d'annulation peuvent s'appliquer. (Phí hủy có thể được áp dụng.)
danh từ giống cái
  1. sự hủy bỏ, sự hủy
    • Annulation de la dette des pays en voie de développement par les pays riches
      việc các nước giàu xóa nợ cho các nước đang phát triển

Từ trái nghĩa

Từ gần giống