Anura

/æ'nju:rə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Không đuôi: Tên một bộ động vật lưỡng cư trong phân loại khoa học, bao gồm các loài ếch, nhái, cóc, thường chân sau phát triển để nhảy không đuôigiai đoạn trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Frogs and toads belong to the order Anura. (Ếch cóc thuộc bộ Không đuôi.)
    • The study of Anura is important for understanding amphibian biology. (Việc nghiên cứu bộ Không đuôi rất quan trọng để hiểu về sinh học của loài lưỡng cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "Anura" được dùng chính thức trong ngành động vật học phân loại học để chỉ một bộ (order) cụ thể.
    • The characteristics of Anura include a tailless adult stage. (Đặc điểm của bộ Không đuôi bao gồm giai đoạn trưởng thành không đuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anuran (danh từ): Chỉ một cá thể thuộc bộ Không đuôi.
    • This pond is home to various anurans. (Cái ao này nơi sinh sống của nhiều loài thuộc bộ Không đuôi khác nhau.)
  • Anuran (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến bộ Không đuôi.
    • We studied anuran anatomy. (Chúng tôi đã nghiên cứu giải phẫu học của bộ Không đuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Salientia: Một tên gọi khoa học hơn cho cùng một bộ động vật.
  • Bộ Ếch nhái: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt, dựa trên các đại diện phổ biến.
danh từ số nhiều
  1. (động vật học) bộ không đuôi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Anura"