Arrondi

tính từ
  1. tròn, tròn trịa
    • Un visage arrondi
      mặt tròn trịa
  2. (ngôn ngữ học) tròn môi
danh từ giống đực
  1. dáng tròn trịa
  2. (hàng k hông) sự lấy thế ngay (trước khi hạ xuống)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Arrondi"

Từ có nhắc đến "Arrondi"