Attaque

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tấn công, cuộc tấn công: Hành động dùng vũ lực hoặc áp lực để chống lại ai đó hoặc điều đó.
    • Sự công kích, lời công kích: Hành động chỉ trích, phê phán ai đó một cách mạnh mẽ bằng lời nói hoặc văn bản.
    • (Ngành mỏ) Sự khởi công: Hành động bắt đầu một công việc, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng hầm mỏ.
    • (Y học) Cơn cấp phát: Sự xuất hiện đột ngột dữ dội của các triệu chứng bệnh.
    • (Âm nhạc) Sự bắt vào: Cách một nhạc công bắt đầu chơi một nốt nhạc hoặc một cụm nhạc, tạo ra âm thanh rõ ràng chính xác ngay từ đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'armée a lancé une attaque surprise. (Quân đội đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ.)
    • Ses attaques contre le gouvernement étaient très violentes. (Những lời công kích của ông ta chống lại chính phủ rất kịch liệt.)
    • L'attaque de la nouvelle galerie est prévue pour demain. (Việc khởi công hầm mỏ mới được dự kiến vào ngày mai.)
    • Il a été hospitalisé après une attaque cardiaque. (Ông ấy đã được đưa vào bệnh viện sau một cơn đau tim cấp phát.)
    • L'attaque du violoniste était parfaite. (Cách bắt nốt của nghệ sĩ vĩ cầm thật hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être d'attaque (thân mật): Rất khỏe, sung sức, sẵn sàng cho một hoạt động.
    • Après une bonne nuit de sommeil, je suis d'attaque pour la randonnée ! (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy rất khỏe sẵn sàng cho chuyến đi bộ đường dài!)
Biến thể từ liên quan
  • Attaquer (động từ): Tấn công, công kích, bắt đầu (một công việc).
  • Attaquant, attaquante (danh từ): Kẻ tấn công; (trong thể thao) tiền đạo.
  • Contre-attaque (danh từ giống cái): Cuộc phản công.
  • Attaque aérienne (cụm danh từ): Cuộc tấn công bằng đường không.
Từ đồng nghĩa
  • Assaut (danh từ giống đực): Sự tấn công, cuộc tấn công (thiên về xung đột vật lý).
  • Offensive (danh từ giống cái): Cuộc tấn công, chiến dịch tấn công (quy mô lớn hơn).
  • Critique (danh từ giống cái): Sự chỉ trích, lời phê bình (nhẹ hơn so với "attaque" trong ngữ cảnh công kích).
Thành ngữ liên quan
  • Passer à l'attaque: Chuyển sang tấn công, bắt đầu hành động.
    • Les joueurs passent à l'attaque. (Các cầu thủ chuyển sang tấn công.)
  • Être sous attaque: Đang bị tấn công.
    • Le serveur est sous attaque informatique. (Máy chủ đang bị tấn công mạng.)
danh từ giống cái
  1. sự tấn công, cuộc tấn công
  2. sự công kích, lời công kích
    • Les attaques de l'opposition
      lời công kích của phe đối lập
  3. (ngành mỏ) sự khởi công
    • Attaque d'une galerie
      sự khởi công một hầm mỏ
  4. (y học) cơn cấp phát
  5. (âm nhạc) sự bát vào
    • être d'attaque
      (thân mật) rất khỏe, sung sức