étique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gầy còm, ốm yếu, tiều tụy: Dùng để mô tả một người, con vật hoặc cây cối có thân hình rất gầy gò, thiếu sức sống, thường do bệnh tật hoặc suy kiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa già gầy còm đến nỗi người ta có thể đếm được xương sườn của nó.)
- (Sau trận ốm dài, cô ấy trông tiều tụy và yếu ớt.)
- (Một cây còi cọc vì thiếu ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một thứ gì đó nghèo nàn, cằn cỗi về mặt tinh thần hoặc trí tuệ.
- Un débat étique, sans idées nouvelles. (Một cuộc tranh luận nghèo nàn, không có ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Étiquement (phó từ): Một cách gầy còm, tiều tụy.
- Il marchait étiquement. (Anh ta bước đi một cách gầy gò, yếu ớt.)
- Étiolement (danh từ giống đực): Sự còi cọc, sự héo mòn (của cây cối); sự suy nhược (nghĩa bóng).
- L'étiolement d'une plante en pot. (Sự còi cọc của một cây trồng trong chậu.)
Từ đồng nghĩa
- Maigre: Gầy.
- Décharné: Gầy trơ xương.
- Squelétique: Gầy như bộ xương.
- Flambe: Khô héo, tiều tụy (thường cho cây cối).
Từ trái nghĩa
- Gras: Béo.
- Dodu: Mập mạp.
- Vigoureux: Khỏe mạnh, cường tráng.
- Florissant: Tươi tốt, phát đạt.
tính từ
- gầy còm
- Cheval étiquecon ngựa gầy còm