attique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) A-ten, (theo) kiểu A-ten: Chỉ những gì liên quan đến thành phố Athens cổ đại, đặc biệt là về phong cách, văn hóa hoặc nghệ thuật.
- Sự châm biếm dí dỏm: Một phong cách hài hước tinh tế, sắc sảo và thông minh, đặc trưng của người Athens.
Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) Gác thượng, tầng áp mái: Một tầng nhỏ nằm trên cùng của một tòa nhà, thường nằm ngay dưới mái nhà.
- (Giải phẫu) Ngăn trên hòm nhĩ: Một khoang nhỏ nằm ở phần trên của hòm nhĩ trong tai giữa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un humour très attique. (Anh ấy có khiếu hài hước rất tinh tế và dí dỏm.)
- C'est un style de vase attique. (Đó là một phong cách bình gốm của người Athens.)
Danh từ:
- Ils ont aménagé un bureau dans l'attique. (Họ đã cải tạo một văn phòng trong tầng áp mái.)
- L'inflammation peut toucher l'attique de l'oreille. (Tình trạng viêm có thể ảnh hưởng đến ngăn trên hòm nhĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit attique": Tinh thần Athens; chỉ sự thông minh, tinh tế và hài hước sắc sảo.
- Son discours était plein d'esprit attique. (Bài phát biểu của ông đầy tinh thần dí dỏm và thông minh kiểu Athens.)
Biến thể và từ gần giống
- Attiquement (phó từ): Một cách tinh tế, dí dỏm theo kiểu Athens.
- Atticisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Athena; phong cách ngôn ngữ tinh tế, trong sáng và sắc sảo đặc trưng của các nhà văn Athens.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'adjectif (nghĩa châm biếm):
- Fin: tinh tế, sắc sảo.
- Spirituel: dí dỏm, thông minh.
- Pour le nom (nghĩa kiến trúc):
- Grenier: gác xép, tầng áp mái (thường để chứa đồ).
- Combles: tầng mái, khoảng không dưới mái nhà.
Thành ngữ liên quan
- "Sel attique": Muối Athens; một cách nói ẩn dụ chỉ lối châm biếm tinh tế và hài hước sắc sảo.
- Il assaisonne ses critiques d'un sel attique. (Anh ấy nêm nếm những lời chỉ trích của mình bằng sự châm biếm tinh tế.)
tính từ
- (thuộc) A-ten, (theo) kiểu A-ten
- sel attiquesự châm biếm dí dỏm
danh từ giống đực
- (kiến trúc) gác thượng
- (giải phẫu) ngăn trên hòm nhĩ