attique

Học thuật
Thân thiện
attique

L'architecte a dessiné un attique au sommet du bâtiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) A-ten, (theo) kiểu A-ten: Chỉ những liên quan đến thành phố Athens cổ đại, đặc biệtvề phong cách, văn hóa hoặc nghệ thuật.
    • Sự châm biếm dí dỏm: Một phong cách hài hước tinh tế, sắc sảo thông minh, đặc trưng của người Athens.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Kiến trúc) Gác thượng, tầng áp mái: Một tầng nhỏ nằm trên cùng của một tòa nhà, thường nằm ngay dưới mái nhà.
    • (Giải phẫu) Ngăn trên hòm nhĩ: Một khoang nhỏ nằmphần trên của hòm nhĩ trong tai giữa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un humour très attique. (Anh ấy khiếu hài hước rất tinh tế dí dỏm.)
    • C'est un style de vase attique. (Đómột phong cách bình gốm của người Athens.)
  • Danh từ:

    • Ils ont aménagé un bureau dans l'attique. (Họ đã cải tạo một văn phòng trong tầng áp mái.)
    • L'inflammation peut toucher l'attique de l'oreille. (Tình trạng viêm có thể ảnh hưởng đến ngăn trên hòm nhĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit attique": Tinh thần Athens; chỉ sự thông minh, tinh tế hài hước sắc sảo.
    • Son discours était plein d'esprit attique. (Bài phát biểu của ông đầy tinh thần dí dỏm thông minh kiểu Athens.)
Biến thể từ gần giống
  • Attiquement (phó từ): Một cách tinh tế, dí dỏm theo kiểu Athens.
  • Atticisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Athena; phong cách ngôn ngữ tinh tế, trong sáng sắc sảo đặc trưng của các nhà văn Athens.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'adjectif (nghĩa châm biếm):
    • Fin: tinh tế, sắc sảo.
    • Spirituel: dí dỏm, thông minh.
  • Pour le nom (nghĩa kiến trúc):
    • Grenier: gác xép, tầng áp mái (thường để chứa đồ).
    • Combles: tầng mái, khoảng không dưới mái nhà.
Thành ngữ liên quan
  • "Sel attique": Muối Athens; một cách nói ẩn dụ chỉ lối châm biếm tinh tế hài hước sắc sảo.
    • Il assaisonne ses critiques d'un sel attique. (Anh ấy nêm nếm những lời chỉ trích của mình bằng sự châm biếm tinh tế.)
attique

L'architecte a dessiné un attique au sommet du bâtiment.

tính từ
  1. (thuộc) A-ten, (theo) kiểu A-ten
    • sel attique
      sự châm biếm dí dỏm
danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) gác thượng
  2. (giải phẫu) ngăn trên hòm nhĩ

Từ có nhắc đến "attique"