attache
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây, dây buộc, xích: Vật dùng để buộc, cột hoặc giữ một thứ gì đó.
- Cái kẹp (giấy): Dụng cụ dùng để kẹp và giữ các tờ giấy lại với nhau.
- (Giải phẫu học) Điểm bám: Nơi mà một cơ bám vào xương.
- Cổ tay, cổ chân (theo cách nói ẩn dụ, trang trọng): Phần nối giữa bàn tay/bàn chân với cánh tay/cẳng chân.
- (Thực vật học) Tua cuốn: Bộ phận của một số cây leo dùng để bám và leo lên giá thể.
- (Số nhiều: 'les attaches') Mối liên hệ, mối liên lạc, sự gắn bó: Những kết nối về tình cảm, gia đình hoặc xã hội với một nơi chốn hoặc một nhóm người.
- (Từ cũ) Sự gắn bó, sự quyến luyến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'attache du chien est cassée. (Sợi dây xích của con chó bị đứt.)
- J'ai besoin d'une attache pour ces documents. (Tôi cần một cái kẹp giấy cho những tài liệu này.)
- Le muscle a une attache solide sur l'os. (Cơ có một điểm bám chắc chắn trên xương.)
- Elle a des attaches fines et élégantes. (Cô ấy có cổ tay, cổ chân thanh mảnh và tao nhã.)
- La vigne utilise ses attaches pour grimper. (Cây nho sử dụng các tua cuốn của nó để leo.)
- Il garde de fortes attaches avec son village natal. (Anh ấy vẫn giữ những mối liên hệ mật thiết với làng quê của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Port d'attache": Cảng đăng ký (của tàu thuyền); (nghĩa rộng) nơi xuất phát, nơi căn cứ chính.
- Marseille est son port d'attache. (Marseille là cảng đăng ký của con tàu đó / là nơi anh ấy coi như căn cứ chính.)
Biến thể và từ liên quan
Attacher (động từ): Buộc, cột, gắn, trói; gắn bó (về mặt tình cảm).
- Attacher un paquet avec une corde. (Buộc một gói hàng bằng dây thừng.)
- Je suis très attaché à cette tradition. (Tôi rất gắn bó với truyền thống này.)
Détacher (động từ, phản nghĩa): Cởi, tháo, gỡ; tách rời.
- Attache-case (danh từ giống đực, mượn tiếng Anh): Cặp tài liệu, cặp xách công vụ nhỏ. .
Từ đồng nghĩa
- Lien (danh từ giống đực): Dây, mối liên hệ, mối ràng buộc.
- Liaison (danh từ giống cái): Sự nối, mối liên hệ, mối quan hệ.
- Lacet (danh từ giống đực): Dây buộc (giày).
- Pince (danh từ giống cái): Cái kẹp.
Thành ngữ liên quan
- Avoir de l'attache pour (quelqu'un/quelque chose) (từ cũ): Có sự quyến luyến, gắn bó với (ai/cái gì).
- Rompre ses attaches: Cắt đứt các mối liên hệ, rời bỏ nơi chốn quen thuộc.
- Il a rompu ses attaches avec le passé. (Anh ta đã cắt đứt mọi mối liên hệ với quá khứ.)
danh từ giống cái
- dây, xích
- L'attache d'un chienxích chó
- cái kẹp (để kép giấy)
- (giải phẫu) điểm bám (của cơ vào xương)
- cổ tay cổ chân
- Avoir des attaches finescó cổ tay cổ chân thanh
- (thực vật học) tua cuốn (của cây leo)
- (số nhiều) mối liên hệ, mối liên lạc
- Conserver des attaches avec sa province natalegiữ liên hệ với tỉnh nhà
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự gắn bó
- port d'attachecảng nơi một chiếc tàu được đăng ký